Chọn người xông đất, xông nhà năm mới theo tuổi

Ngày sinh (Dương lịch) (∗):
Chọn năm (∗):
Theo kinh nghiệm dân gian, khi chọn người xông đất năm mới nên chọn người tốt tính, sởi lởi, có Thiên can, Địa chi, Ngũ hành không tương khắc, tương xung (tốt nhất là tương sinh) với tuổi của Gia chủ. Đồng thời Thiên can, Địa chi, Ngũ hành của năm mới cần xem cũng cần không tương khắc, tương xung (tốt nhất là tương sinh) với tuổi của người đó.

Thông tin ngày sinh người cần xem:

Ngày sinh 13/5/1996 (Dương lịch) tức ngày 26/3/1996 (Âm lịch), Ngày Canh Tuất, Tháng Nhâm Thìn, Năm Bính Tý, Nạp âm ngũ hành: Giản Hạ Thủy (Nước dưới sông), Niên mệnh: Thủy.

Năm xem:

Năm 2022 (Nhâm Dần), Nạp âm ngũ hành: Kim Bạch Kim (Bạch kim), Niên mệnh: Kim.

Kết quả chọn người xông đất năm mới 2022 (Nhâm Dần) cho Gia chủ tuổi Bính Tý (1996):

Những người có tuổi ở hàng màu xanh hợp với việc xông đất năm mới cho Gia chủ, điểm càng cao càng tốt:
Năm Mệnh Can Chi Điểm
1921
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Thạch Lựu Mộc (Mộc)

Thạch Lựu Mộc (Mộc) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Tương khắc
Bính (Dương Hỏa) - Tân (Âm Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Tân (Âm Kim) - Nhâm (Dương Thủy)

Tý (Dương Thủy) - Dậu (Âm Kim)
=> Tương sinh
Dậu (Âm Kim) - Dần (Dương Mộc)
=> Chế hóa (Bị khắc)
2
1922
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Đại Hải Thủy (Thủy)
=> Tương đồng
Đại Hải Thủy (Thủy) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Tương sinh
Bính (Dương Hỏa) - Nhâm (Dương Thủy)
=> Tương xung, Tương khắc
Nhâm (Dương Thủy) - Nhâm (Dương Thủy)
=> Tương đồng, Tương đồng
Tý (Dương Thủy) - Tuất (Dương Thổ)
=> Tương khắc
Tuất (Dương Thổ) - Dần (Dương Mộc)
=> Tam hợp, Tương khắc
7
1923
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Đại Hải Thủy (Thủy)
=> Tương đồng
Đại Hải Thủy (Thủy) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Tương sinh
Bính (Dương Hỏa) - Quý (Âm Thủy)
=> Tương khắc
Quý (Âm Thủy) - Nhâm (Dương Thủy)
=> Tương đồng
Tý (Dương Thủy) - Hợi (Âm Thủy)
=> Tương đồng
Hợi (Âm Thủy) - Dần (Dương Mộc)

5
1924
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Hải Trung Kim (Kim)
=> Tương sinh
Hải Trung Kim (Kim) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Tương đồng
Bính (Dương Hỏa) - Giáp (Dương Mộc)
=> Tương sinh
Giáp (Dương Mộc) - Nhâm (Dương Thủy)
=> Tương sinh
Tý (Dương Thủy) - Tý (Dương Thủy)
=> Tương đồng
Tý (Dương Thủy) - Dần (Dương Mộc)

8
1925
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Hải Trung Kim (Kim)
=> Tương sinh
Hải Trung Kim (Kim) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Tương đồng
Bính (Dương Hỏa) - Ất (Âm Mộc)
=> Tương sinh
Ất (Âm Mộc) - Nhâm (Dương Thủy)
=> Tương sinh
Tý (Dương Thủy) - Sửu (Âm Thổ)
=> Tương khắc
Sửu (Âm Thổ) - Dần (Dương Mộc)
=> Tương khắc
7
1926
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Lư Trung Hỏa (Hỏa)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Lư Trung Hỏa (Hỏa) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Bính (Dương Hỏa) - Bính (Dương Hỏa)
=> Tương đồng, Tương đồng
Bính (Dương Hỏa) - Nhâm (Dương Thủy)
=> Tương xung, Tương khắc
Tý (Dương Thủy) - Dần (Dương Mộc)

Dần (Dương Mộc) - Dần (Dương Mộc)
=> Tương đồng
3
1927
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Lư Trung Hỏa (Hỏa)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Lư Trung Hỏa (Hỏa) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Bính (Dương Hỏa) - Đinh (Âm Hỏa)
=> Tương đồng
Đinh (Âm Hỏa) - Nhâm (Dương Thủy)
=> Tương khắc
Tý (Dương Thủy) - Mão (Âm Mộc)
=> Tương hình,
Mão (Âm Mộc) - Dần (Dương Mộc)
=> Tương đồng
2
1928
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Đại Lâm Mộc (Mộc)

Đại Lâm Mộc (Mộc) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Tương khắc
Bính (Dương Hỏa) - Mậu (Dương Thổ)

Mậu (Dương Thổ) - Nhâm (Dương Thủy)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Tý (Dương Thủy) - Thìn (Dương Thổ)
=> Tương khắc
Thìn (Dương Thổ) - Dần (Dương Mộc)
=> Tương khắc
0
1929
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Đại Lâm Mộc (Mộc)

Đại Lâm Mộc (Mộc) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Tương khắc
Bính (Dương Hỏa) - Kỷ (Âm Thổ)

Kỷ (Âm Thổ) - Nhâm (Dương Thủy)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Tý (Dương Thủy) - Tỵ (Âm Hỏa)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Tỵ (Âm Hỏa) - Dần (Dương Mộc)
=> Tương hại, Tương sinh
2
1930
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Lộ Bàng Thổ (Thổ)
=> Tương khắc
Lộ Bàng Thổ (Thổ) - Kim Bạch Kim (Kim)

Bính (Dương Hỏa) - Canh (Dương Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Canh (Dương Kim) - Nhâm (Dương Thủy)

Tý (Dương Thủy) - Ngọ (Dương Hỏa)
=> Lục xung, Chế hóa (Bị khắc)
Ngọ (Dương Hỏa) - Dần (Dương Mộc)
=> Tương sinh
2
1931
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Lộ Bàng Thổ (Thổ)
=> Tương khắc
Lộ Bàng Thổ (Thổ) - Kim Bạch Kim (Kim)

Bính (Dương Hỏa) - Tân (Âm Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Tân (Âm Kim) - Nhâm (Dương Thủy)

Tý (Dương Thủy) - Mùi (Âm Thổ)
=> Tương hại, Tương khắc
Mùi (Âm Thổ) - Dần (Dương Mộc)
=> Tương khắc
0
1932
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Kiếm Phong Kim (Kim)
=> Tương sinh
Kiếm Phong Kim (Kim) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Tương đồng
Bính (Dương Hỏa) - Nhâm (Dương Thủy)
=> Tương xung, Tương khắc
Nhâm (Dương Thủy) - Nhâm (Dương Thủy)
=> Tương đồng, Tương đồng
Tý (Dương Thủy) - Thân (Dương Kim)
=> Tương sinh
Thân (Dương Kim) - Dần (Dương Mộc)
=> Lục xung, Chế hóa (Bị khắc)
7
1933
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Kiếm Phong Kim (Kim)
=> Tương sinh
Kiếm Phong Kim (Kim) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Tương đồng
Bính (Dương Hỏa) - Quý (Âm Thủy)
=> Tương khắc
Quý (Âm Thủy) - Nhâm (Dương Thủy)
=> Tương đồng
Tý (Dương Thủy) - Dậu (Âm Kim)
=> Tương sinh
Dậu (Âm Kim) - Dần (Dương Mộc)
=> Chế hóa (Bị khắc)
6
1934
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Sơn Đầu Hỏa (Hỏa)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Bính (Dương Hỏa) - Giáp (Dương Mộc)
=> Tương sinh
Giáp (Dương Mộc) - Nhâm (Dương Thủy)
=> Tương sinh
Tý (Dương Thủy) - Tuất (Dương Thổ)
=> Tương khắc
Tuất (Dương Thổ) - Dần (Dương Mộc)
=> Tam hợp, Tương khắc
6
1935
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Sơn Đầu Hỏa (Hỏa)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Bính (Dương Hỏa) - Ất (Âm Mộc)
=> Tương sinh
Ất (Âm Mộc) - Nhâm (Dương Thủy)
=> Tương sinh
Tý (Dương Thủy) - Hợi (Âm Thủy)
=> Tương đồng
Hợi (Âm Thủy) - Dần (Dương Mộc)

5
1936
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Giản Hạ Thủy (Thủy)
=> Tương đồng
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Tương sinh
Bính (Dương Hỏa) - Bính (Dương Hỏa)
=> Tương đồng, Tương đồng
Bính (Dương Hỏa) - Nhâm (Dương Thủy)
=> Tương xung, Tương khắc
Tý (Dương Thủy) - Tý (Dương Thủy)
=> Tương đồng
Tý (Dương Thủy) - Dần (Dương Mộc)

6
1937
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Giản Hạ Thủy (Thủy)
=> Tương đồng
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Tương sinh
Bính (Dương Hỏa) - Đinh (Âm Hỏa)
=> Tương đồng
Đinh (Âm Hỏa) - Nhâm (Dương Thủy)
=> Tương khắc
Tý (Dương Thủy) - Sửu (Âm Thổ)
=> Tương khắc
Sửu (Âm Thổ) - Dần (Dương Mộc)
=> Tương khắc
4
1938
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Thành Đầu Thổ (Thổ)
=> Tương khắc
Thành Đầu Thổ (Thổ) - Kim Bạch Kim (Kim)

Bính (Dương Hỏa) - Mậu (Dương Thổ)

Mậu (Dương Thổ) - Nhâm (Dương Thủy)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Tý (Dương Thủy) - Dần (Dương Mộc)

Dần (Dương Mộc) - Dần (Dương Mộc)
=> Tương đồng
1
1939
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Thành Đầu Thổ (Thổ)
=> Tương khắc
Thành Đầu Thổ (Thổ) - Kim Bạch Kim (Kim)

Bính (Dương Hỏa) - Kỷ (Âm Thổ)

Kỷ (Âm Thổ) - Nhâm (Dương Thủy)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Tý (Dương Thủy) - Mão (Âm Mộc)
=> Tương hình,
Mão (Âm Mộc) - Dần (Dương Mộc)
=> Tương đồng
1
1940
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Bạch Lạp Kim (Kim)
=> Tương sinh
Bạch Lạp Kim (Kim) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Tương đồng
Bính (Dương Hỏa) - Canh (Dương Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Canh (Dương Kim) - Nhâm (Dương Thủy)

Tý (Dương Thủy) - Thìn (Dương Thổ)
=> Tương khắc
Thìn (Dương Thổ) - Dần (Dương Mộc)
=> Tương khắc
3
1941
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Bạch Lạp Kim (Kim)
=> Tương sinh
Bạch Lạp Kim (Kim) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Tương đồng
Bính (Dương Hỏa) - Tân (Âm Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Tân (Âm Kim) - Nhâm (Dương Thủy)

Tý (Dương Thủy) - Tỵ (Âm Hỏa)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Tỵ (Âm Hỏa) - Dần (Dương Mộc)
=> Tương hại, Tương sinh
5
1942
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Dương Liễu Mộc (Mộc)

Dương Liễu Mộc (Mộc) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Tương khắc
Bính (Dương Hỏa) - Nhâm (Dương Thủy)
=> Tương xung, Tương khắc
Nhâm (Dương Thủy) - Nhâm (Dương Thủy)
=> Tương đồng, Tương đồng
Tý (Dương Thủy) - Ngọ (Dương Hỏa)
=> Lục xung, Chế hóa (Bị khắc)
Ngọ (Dương Hỏa) - Dần (Dương Mộc)
=> Tương sinh
4
1943
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Dương Liễu Mộc (Mộc)

Dương Liễu Mộc (Mộc) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Tương khắc
Bính (Dương Hỏa) - Quý (Âm Thủy)
=> Tương khắc
Quý (Âm Thủy) - Nhâm (Dương Thủy)
=> Tương đồng
Tý (Dương Thủy) - Mùi (Âm Thổ)
=> Tương hại, Tương khắc
Mùi (Âm Thổ) - Dần (Dương Mộc)
=> Tương khắc
1
1944
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Tuyền Trung Thủy (Thủy)
=> Tương đồng
Tuyền Trung Thủy (Thủy) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Tương sinh
Bính (Dương Hỏa) - Giáp (Dương Mộc)
=> Tương sinh
Giáp (Dương Mộc) - Nhâm (Dương Thủy)
=> Tương sinh
Tý (Dương Thủy) - Thân (Dương Kim)
=> Tương sinh
Thân (Dương Kim) - Dần (Dương Mộc)
=> Lục xung, Chế hóa (Bị khắc)
9
1945
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Tuyền Trung Thủy (Thủy)
=> Tương đồng
Tuyền Trung Thủy (Thủy) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Tương sinh
Bính (Dương Hỏa) - Ất (Âm Mộc)
=> Tương sinh
Ất (Âm Mộc) - Nhâm (Dương Thủy)
=> Tương sinh
Tý (Dương Thủy) - Dậu (Âm Kim)
=> Tương sinh
Dậu (Âm Kim) - Dần (Dương Mộc)
=> Chế hóa (Bị khắc)
9
1946
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Ốc Thượng Thổ (Thổ)
=> Tương khắc
Ốc Thượng Thổ (Thổ) - Kim Bạch Kim (Kim)

Bính (Dương Hỏa) - Bính (Dương Hỏa)
=> Tương đồng, Tương đồng
Bính (Dương Hỏa) - Nhâm (Dương Thủy)
=> Tương xung, Tương khắc
Tý (Dương Thủy) - Tuất (Dương Thổ)
=> Tương khắc
Tuất (Dương Thổ) - Dần (Dương Mộc)
=> Tam hợp, Tương khắc
4
1947
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Ốc Thượng Thổ (Thổ)
=> Tương khắc
Ốc Thượng Thổ (Thổ) - Kim Bạch Kim (Kim)

Bính (Dương Hỏa) - Đinh (Âm Hỏa)
=> Tương đồng
Đinh (Âm Hỏa) - Nhâm (Dương Thủy)
=> Tương khắc
Tý (Dương Thủy) - Hợi (Âm Thủy)
=> Tương đồng
Hợi (Âm Thủy) - Dần (Dương Mộc)

2
1948
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Thích Lịch Hỏa (Hỏa)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Thích Lịch Hỏa (Hỏa) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Bính (Dương Hỏa) - Mậu (Dương Thổ)

Mậu (Dương Thổ) - Nhâm (Dương Thủy)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Tý (Dương Thủy) - Tý (Dương Thủy)
=> Tương đồng
Tý (Dương Thủy) - Dần (Dương Mộc)

1
1949
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Thích Lịch Hỏa (Hỏa)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Thích Lịch Hỏa (Hỏa) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Bính (Dương Hỏa) - Kỷ (Âm Thổ)

Kỷ (Âm Thổ) - Nhâm (Dương Thủy)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Tý (Dương Thủy) - Sửu (Âm Thổ)
=> Tương khắc
Sửu (Âm Thổ) - Dần (Dương Mộc)
=> Tương khắc
0
1950
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Tùng Bách Mộc (Mộc)

Tùng Bách Mộc (Mộc) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Tương khắc
Bính (Dương Hỏa) - Canh (Dương Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Canh (Dương Kim) - Nhâm (Dương Thủy)

Tý (Dương Thủy) - Dần (Dương Mộc)

Dần (Dương Mộc) - Dần (Dương Mộc)
=> Tương đồng
1
1951
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Tùng Bách Mộc (Mộc)

Tùng Bách Mộc (Mộc) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Tương khắc
Bính (Dương Hỏa) - Tân (Âm Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Tân (Âm Kim) - Nhâm (Dương Thủy)

Tý (Dương Thủy) - Mão (Âm Mộc)
=> Tương hình,
Mão (Âm Mộc) - Dần (Dương Mộc)
=> Tương đồng
1
1952
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Trường Lưu Thủy (Thủy)
=> Tương đồng
Trường Lưu Thủy (Thủy) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Tương sinh
Bính (Dương Hỏa) - Nhâm (Dương Thủy)
=> Tương xung, Tương khắc
Nhâm (Dương Thủy) - Nhâm (Dương Thủy)
=> Tương đồng, Tương đồng
Tý (Dương Thủy) - Thìn (Dương Thổ)
=> Tương khắc
Thìn (Dương Thổ) - Dần (Dương Mộc)
=> Tương khắc
5
1953
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Trường Lưu Thủy (Thủy)
=> Tương đồng
Trường Lưu Thủy (Thủy) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Tương sinh
Bính (Dương Hỏa) - Quý (Âm Thủy)
=> Tương khắc
Quý (Âm Thủy) - Nhâm (Dương Thủy)
=> Tương đồng
Tý (Dương Thủy) - Tỵ (Âm Hỏa)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Tỵ (Âm Hỏa) - Dần (Dương Mộc)
=> Tương hại, Tương sinh
6
1954
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Sa Trung Kim (Kim)
=> Tương sinh
Sa Trung Kim (Kim) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Tương đồng
Bính (Dương Hỏa) - Giáp (Dương Mộc)
=> Tương sinh
Giáp (Dương Mộc) - Nhâm (Dương Thủy)
=> Tương sinh
Tý (Dương Thủy) - Ngọ (Dương Hỏa)
=> Lục xung, Chế hóa (Bị khắc)
Ngọ (Dương Hỏa) - Dần (Dương Mộc)
=> Tương sinh
9
1955
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Sa Trung Kim (Kim)
=> Tương sinh
Sa Trung Kim (Kim) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Tương đồng
Bính (Dương Hỏa) - Ất (Âm Mộc)
=> Tương sinh
Ất (Âm Mộc) - Nhâm (Dương Thủy)
=> Tương sinh
Tý (Dương Thủy) - Mùi (Âm Thổ)
=> Tương hại, Tương khắc
Mùi (Âm Thổ) - Dần (Dương Mộc)
=> Tương khắc
7
1956
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Sơn Hạ Hỏa (Hỏa)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Sơn Hạ Hỏa (Hỏa) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Bính (Dương Hỏa) - Bính (Dương Hỏa)
=> Tương đồng, Tương đồng
Bính (Dương Hỏa) - Nhâm (Dương Thủy)
=> Tương xung, Tương khắc
Tý (Dương Thủy) - Thân (Dương Kim)
=> Tương sinh
Thân (Dương Kim) - Dần (Dương Mộc)
=> Lục xung, Chế hóa (Bị khắc)
4
1957
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Sơn Hạ Hỏa (Hỏa)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Sơn Hạ Hỏa (Hỏa) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Bính (Dương Hỏa) - Đinh (Âm Hỏa)
=> Tương đồng
Đinh (Âm Hỏa) - Nhâm (Dương Thủy)
=> Tương khắc
Tý (Dương Thủy) - Dậu (Âm Kim)
=> Tương sinh
Dậu (Âm Kim) - Dần (Dương Mộc)
=> Chế hóa (Bị khắc)
3
1958
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Bình Địa Mộc (Mộc)

Bình Địa Mộc (Mộc) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Tương khắc
Bính (Dương Hỏa) - Mậu (Dương Thổ)

Mậu (Dương Thổ) - Nhâm (Dương Thủy)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Tý (Dương Thủy) - Tuất (Dương Thổ)
=> Tương khắc
Tuất (Dương Thổ) - Dần (Dương Mộc)
=> Tam hợp, Tương khắc
2
1959
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Bình Địa Mộc (Mộc)

Bình Địa Mộc (Mộc) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Tương khắc
Bính (Dương Hỏa) - Kỷ (Âm Thổ)

Kỷ (Âm Thổ) - Nhâm (Dương Thủy)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Tý (Dương Thủy) - Hợi (Âm Thủy)
=> Tương đồng
Hợi (Âm Thủy) - Dần (Dương Mộc)

1
1960
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Tương khắc
Bích Thượng Thổ (Thổ) - Kim Bạch Kim (Kim)

Bính (Dương Hỏa) - Canh (Dương Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Canh (Dương Kim) - Nhâm (Dương Thủy)

Tý (Dương Thủy) - Tý (Dương Thủy)
=> Tương đồng
Tý (Dương Thủy) - Dần (Dương Mộc)

1
1961
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Tương khắc
Bích Thượng Thổ (Thổ) - Kim Bạch Kim (Kim)

Bính (Dương Hỏa) - Tân (Âm Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Tân (Âm Kim) - Nhâm (Dương Thủy)

Tý (Dương Thủy) - Sửu (Âm Thổ)
=> Tương khắc
Sửu (Âm Thổ) - Dần (Dương Mộc)
=> Tương khắc
0
1962
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Tương sinh
Kim Bạch Kim (Kim) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Tương đồng
Bính (Dương Hỏa) - Nhâm (Dương Thủy)
=> Tương xung, Tương khắc
Nhâm (Dương Thủy) - Nhâm (Dương Thủy)
=> Tương đồng, Tương đồng
Tý (Dương Thủy) - Dần (Dương Mộc)

Dần (Dương Mộc) - Dần (Dương Mộc)
=> Tương đồng
6
1963
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Tương sinh
Kim Bạch Kim (Kim) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Tương đồng
Bính (Dương Hỏa) - Quý (Âm Thủy)
=> Tương khắc
Quý (Âm Thủy) - Nhâm (Dương Thủy)
=> Tương đồng
Tý (Dương Thủy) - Mão (Âm Mộc)
=> Tương hình,
Mão (Âm Mộc) - Dần (Dương Mộc)
=> Tương đồng
5
1964
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Phú Đăng Hỏa (Hỏa)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Phú Đăng Hỏa (Hỏa) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Bính (Dương Hỏa) - Giáp (Dương Mộc)
=> Tương sinh
Giáp (Dương Mộc) - Nhâm (Dương Thủy)
=> Tương sinh
Tý (Dương Thủy) - Thìn (Dương Thổ)
=> Tương khắc
Thìn (Dương Thổ) - Dần (Dương Mộc)
=> Tương khắc
4
1965
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Phú Đăng Hỏa (Hỏa)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Phú Đăng Hỏa (Hỏa) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Bính (Dương Hỏa) - Ất (Âm Mộc)
=> Tương sinh
Ất (Âm Mộc) - Nhâm (Dương Thủy)
=> Tương sinh
Tý (Dương Thủy) - Tỵ (Âm Hỏa)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Tỵ (Âm Hỏa) - Dần (Dương Mộc)
=> Tương hại, Tương sinh
6
1966
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Thiên Hà Thủy (Thủy)
=> Tương đồng
Thiên Hà Thủy (Thủy) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Tương sinh
Bính (Dương Hỏa) - Bính (Dương Hỏa)
=> Tương đồng, Tương đồng
Bính (Dương Hỏa) - Nhâm (Dương Thủy)
=> Tương xung, Tương khắc
Tý (Dương Thủy) - Ngọ (Dương Hỏa)
=> Lục xung, Chế hóa (Bị khắc)
Ngọ (Dương Hỏa) - Dần (Dương Mộc)
=> Tương sinh
7
1967
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Thiên Hà Thủy (Thủy)
=> Tương đồng
Thiên Hà Thủy (Thủy) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Tương sinh
Bính (Dương Hỏa) - Đinh (Âm Hỏa)
=> Tương đồng
Đinh (Âm Hỏa) - Nhâm (Dương Thủy)
=> Tương khắc
Tý (Dương Thủy) - Mùi (Âm Thổ)
=> Tương hại, Tương khắc
Mùi (Âm Thổ) - Dần (Dương Mộc)
=> Tương khắc
4
1968
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Đại Trạch Thổ (Thổ)
=> Tương khắc
Đại Trạch Thổ (Thổ) - Kim Bạch Kim (Kim)

Bính (Dương Hỏa) - Mậu (Dương Thổ)

Mậu (Dương Thổ) - Nhâm (Dương Thủy)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Tý (Dương Thủy) - Thân (Dương Kim)
=> Tương sinh
Thân (Dương Kim) - Dần (Dương Mộc)
=> Lục xung, Chế hóa (Bị khắc)
2
1969
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Đại Trạch Thổ (Thổ)
=> Tương khắc
Đại Trạch Thổ (Thổ) - Kim Bạch Kim (Kim)

Bính (Dương Hỏa) - Kỷ (Âm Thổ)

Kỷ (Âm Thổ) - Nhâm (Dương Thủy)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Tý (Dương Thủy) - Dậu (Âm Kim)
=> Tương sinh
Dậu (Âm Kim) - Dần (Dương Mộc)
=> Chế hóa (Bị khắc)
2
1970
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Thoa Xuyến Kim (Kim)
=> Tương sinh
Thoa Xuyến Kim (Kim) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Tương đồng
Bính (Dương Hỏa) - Canh (Dương Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Canh (Dương Kim) - Nhâm (Dương Thủy)

Tý (Dương Thủy) - Tuất (Dương Thổ)
=> Tương khắc
Tuất (Dương Thổ) - Dần (Dương Mộc)
=> Tam hợp, Tương khắc
5
1971
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Thoa Xuyến Kim (Kim)
=> Tương sinh
Thoa Xuyến Kim (Kim) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Tương đồng
Bính (Dương Hỏa) - Tân (Âm Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Tân (Âm Kim) - Nhâm (Dương Thủy)

Tý (Dương Thủy) - Hợi (Âm Thủy)
=> Tương đồng
Hợi (Âm Thủy) - Dần (Dương Mộc)

4
1972
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Tang Đố Mộc (Mộc)

Tang Đố Mộc (Mộc) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Tương khắc
Bính (Dương Hỏa) - Nhâm (Dương Thủy)
=> Tương xung, Tương khắc
Nhâm (Dương Thủy) - Nhâm (Dương Thủy)
=> Tương đồng, Tương đồng
Tý (Dương Thủy) - Tý (Dương Thủy)
=> Tương đồng
Tý (Dương Thủy) - Dần (Dương Mộc)

3
1973
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Tang Đố Mộc (Mộc)

Tang Đố Mộc (Mộc) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Tương khắc
Bính (Dương Hỏa) - Quý (Âm Thủy)
=> Tương khắc
Quý (Âm Thủy) - Nhâm (Dương Thủy)
=> Tương đồng
Tý (Dương Thủy) - Sửu (Âm Thổ)
=> Tương khắc
Sửu (Âm Thổ) - Dần (Dương Mộc)
=> Tương khắc
1
1974
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Đại Khe Thủy (Thủy)
=> Tương đồng
Đại Khe Thủy (Thủy) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Tương sinh
Bính (Dương Hỏa) - Giáp (Dương Mộc)
=> Tương sinh
Giáp (Dương Mộc) - Nhâm (Dương Thủy)
=> Tương sinh
Tý (Dương Thủy) - Dần (Dương Mộc)

Dần (Dương Mộc) - Dần (Dương Mộc)
=> Tương đồng
8
1975
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Đại Khe Thủy (Thủy)
=> Tương đồng
Đại Khe Thủy (Thủy) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Tương sinh
Bính (Dương Hỏa) - Ất (Âm Mộc)
=> Tương sinh
Ất (Âm Mộc) - Nhâm (Dương Thủy)
=> Tương sinh
Tý (Dương Thủy) - Mão (Âm Mộc)
=> Tương hình,
Mão (Âm Mộc) - Dần (Dương Mộc)
=> Tương đồng
8
1976
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Sa Trung Thổ (Thổ)
=> Tương khắc
Sa Trung Thổ (Thổ) - Kim Bạch Kim (Kim)

Bính (Dương Hỏa) - Bính (Dương Hỏa)
=> Tương đồng, Tương đồng
Bính (Dương Hỏa) - Nhâm (Dương Thủy)
=> Tương xung, Tương khắc
Tý (Dương Thủy) - Thìn (Dương Thổ)
=> Tương khắc
Thìn (Dương Thổ) - Dần (Dương Mộc)
=> Tương khắc
2
1977
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Sa Trung Thổ (Thổ)
=> Tương khắc
Sa Trung Thổ (Thổ) - Kim Bạch Kim (Kim)

Bính (Dương Hỏa) - Đinh (Âm Hỏa)
=> Tương đồng
Đinh (Âm Hỏa) - Nhâm (Dương Thủy)
=> Tương khắc
Tý (Dương Thủy) - Tỵ (Âm Hỏa)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Tỵ (Âm Hỏa) - Dần (Dương Mộc)
=> Tương hại, Tương sinh
3
1978
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Thiên Thượng Hỏa (Hỏa)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Thiên Thượng Hỏa (Hỏa) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Bính (Dương Hỏa) - Mậu (Dương Thổ)

Mậu (Dương Thổ) - Nhâm (Dương Thủy)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Tý (Dương Thủy) - Ngọ (Dương Hỏa)
=> Lục xung, Chế hóa (Bị khắc)
Ngọ (Dương Hỏa) - Dần (Dương Mộc)
=> Tương sinh
2
1979
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Thiên Thượng Hỏa (Hỏa)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Thiên Thượng Hỏa (Hỏa) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Bính (Dương Hỏa) - Kỷ (Âm Thổ)

Kỷ (Âm Thổ) - Nhâm (Dương Thủy)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Tý (Dương Thủy) - Mùi (Âm Thổ)
=> Tương hại, Tương khắc
Mùi (Âm Thổ) - Dần (Dương Mộc)
=> Tương khắc
0
1980
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Thạch Lựu Mộc (Mộc)

Thạch Lựu Mộc (Mộc) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Tương khắc
Bính (Dương Hỏa) - Canh (Dương Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Canh (Dương Kim) - Nhâm (Dương Thủy)

Tý (Dương Thủy) - Thân (Dương Kim)
=> Tương sinh
Thân (Dương Kim) - Dần (Dương Mộc)
=> Lục xung, Chế hóa (Bị khắc)
2
1981
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Thạch Lựu Mộc (Mộc)

Thạch Lựu Mộc (Mộc) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Tương khắc
Bính (Dương Hỏa) - Tân (Âm Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Tân (Âm Kim) - Nhâm (Dương Thủy)

Tý (Dương Thủy) - Dậu (Âm Kim)
=> Tương sinh
Dậu (Âm Kim) - Dần (Dương Mộc)
=> Chế hóa (Bị khắc)
2
1982
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Đại Hải Thủy (Thủy)
=> Tương đồng
Đại Hải Thủy (Thủy) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Tương sinh
Bính (Dương Hỏa) - Nhâm (Dương Thủy)
=> Tương xung, Tương khắc
Nhâm (Dương Thủy) - Nhâm (Dương Thủy)
=> Tương đồng, Tương đồng
Tý (Dương Thủy) - Tuất (Dương Thổ)
=> Tương khắc
Tuất (Dương Thổ) - Dần (Dương Mộc)
=> Tam hợp, Tương khắc
7
1983
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Đại Hải Thủy (Thủy)
=> Tương đồng
Đại Hải Thủy (Thủy) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Tương sinh
Bính (Dương Hỏa) - Quý (Âm Thủy)
=> Tương khắc
Quý (Âm Thủy) - Nhâm (Dương Thủy)
=> Tương đồng
Tý (Dương Thủy) - Hợi (Âm Thủy)
=> Tương đồng
Hợi (Âm Thủy) - Dần (Dương Mộc)

5
1984
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Hải Trung Kim (Kim)
=> Tương sinh
Hải Trung Kim (Kim) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Tương đồng
Bính (Dương Hỏa) - Giáp (Dương Mộc)
=> Tương sinh
Giáp (Dương Mộc) - Nhâm (Dương Thủy)
=> Tương sinh
Tý (Dương Thủy) - Tý (Dương Thủy)
=> Tương đồng
Tý (Dương Thủy) - Dần (Dương Mộc)

8
1985
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Hải Trung Kim (Kim)
=> Tương sinh
Hải Trung Kim (Kim) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Tương đồng
Bính (Dương Hỏa) - Ất (Âm Mộc)
=> Tương sinh
Ất (Âm Mộc) - Nhâm (Dương Thủy)
=> Tương sinh
Tý (Dương Thủy) - Sửu (Âm Thổ)
=> Tương khắc
Sửu (Âm Thổ) - Dần (Dương Mộc)
=> Tương khắc
7
1986
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Lư Trung Hỏa (Hỏa)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Lư Trung Hỏa (Hỏa) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Bính (Dương Hỏa) - Bính (Dương Hỏa)
=> Tương đồng, Tương đồng
Bính (Dương Hỏa) - Nhâm (Dương Thủy)
=> Tương xung, Tương khắc
Tý (Dương Thủy) - Dần (Dương Mộc)

Dần (Dương Mộc) - Dần (Dương Mộc)
=> Tương đồng
3
1987
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Lư Trung Hỏa (Hỏa)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Lư Trung Hỏa (Hỏa) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Bính (Dương Hỏa) - Đinh (Âm Hỏa)
=> Tương đồng
Đinh (Âm Hỏa) - Nhâm (Dương Thủy)
=> Tương khắc
Tý (Dương Thủy) - Mão (Âm Mộc)
=> Tương hình,
Mão (Âm Mộc) - Dần (Dương Mộc)
=> Tương đồng
2
1988
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Đại Lâm Mộc (Mộc)

Đại Lâm Mộc (Mộc) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Tương khắc
Bính (Dương Hỏa) - Mậu (Dương Thổ)

Mậu (Dương Thổ) - Nhâm (Dương Thủy)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Tý (Dương Thủy) - Thìn (Dương Thổ)
=> Tương khắc
Thìn (Dương Thổ) - Dần (Dương Mộc)
=> Tương khắc
0
1989
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Đại Lâm Mộc (Mộc)

Đại Lâm Mộc (Mộc) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Tương khắc
Bính (Dương Hỏa) - Kỷ (Âm Thổ)

Kỷ (Âm Thổ) - Nhâm (Dương Thủy)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Tý (Dương Thủy) - Tỵ (Âm Hỏa)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Tỵ (Âm Hỏa) - Dần (Dương Mộc)
=> Tương hại, Tương sinh
2
1990
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Lộ Bàng Thổ (Thổ)
=> Tương khắc
Lộ Bàng Thổ (Thổ) - Kim Bạch Kim (Kim)

Bính (Dương Hỏa) - Canh (Dương Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Canh (Dương Kim) - Nhâm (Dương Thủy)

Tý (Dương Thủy) - Ngọ (Dương Hỏa)
=> Lục xung, Chế hóa (Bị khắc)
Ngọ (Dương Hỏa) - Dần (Dương Mộc)
=> Tương sinh
2
1991
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Lộ Bàng Thổ (Thổ)
=> Tương khắc
Lộ Bàng Thổ (Thổ) - Kim Bạch Kim (Kim)

Bính (Dương Hỏa) - Tân (Âm Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Tân (Âm Kim) - Nhâm (Dương Thủy)

Tý (Dương Thủy) - Mùi (Âm Thổ)
=> Tương hại, Tương khắc
Mùi (Âm Thổ) - Dần (Dương Mộc)
=> Tương khắc
0
1992
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Kiếm Phong Kim (Kim)
=> Tương sinh
Kiếm Phong Kim (Kim) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Tương đồng
Bính (Dương Hỏa) - Nhâm (Dương Thủy)
=> Tương xung, Tương khắc
Nhâm (Dương Thủy) - Nhâm (Dương Thủy)
=> Tương đồng, Tương đồng
Tý (Dương Thủy) - Thân (Dương Kim)
=> Tương sinh
Thân (Dương Kim) - Dần (Dương Mộc)
=> Lục xung, Chế hóa (Bị khắc)
7
1993
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Kiếm Phong Kim (Kim)
=> Tương sinh
Kiếm Phong Kim (Kim) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Tương đồng
Bính (Dương Hỏa) - Quý (Âm Thủy)
=> Tương khắc
Quý (Âm Thủy) - Nhâm (Dương Thủy)
=> Tương đồng
Tý (Dương Thủy) - Dậu (Âm Kim)
=> Tương sinh
Dậu (Âm Kim) - Dần (Dương Mộc)
=> Chế hóa (Bị khắc)
6
1994
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Sơn Đầu Hỏa (Hỏa)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Bính (Dương Hỏa) - Giáp (Dương Mộc)
=> Tương sinh
Giáp (Dương Mộc) - Nhâm (Dương Thủy)
=> Tương sinh
Tý (Dương Thủy) - Tuất (Dương Thổ)
=> Tương khắc
Tuất (Dương Thổ) - Dần (Dương Mộc)
=> Tam hợp, Tương khắc
6
1995
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Sơn Đầu Hỏa (Hỏa)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Bính (Dương Hỏa) - Ất (Âm Mộc)
=> Tương sinh
Ất (Âm Mộc) - Nhâm (Dương Thủy)
=> Tương sinh
Tý (Dương Thủy) - Hợi (Âm Thủy)
=> Tương đồng
Hợi (Âm Thủy) - Dần (Dương Mộc)

5
1996
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Giản Hạ Thủy (Thủy)
=> Tương đồng
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Tương sinh
Bính (Dương Hỏa) - Bính (Dương Hỏa)
=> Tương đồng, Tương đồng
Bính (Dương Hỏa) - Nhâm (Dương Thủy)
=> Tương xung, Tương khắc
Tý (Dương Thủy) - Tý (Dương Thủy)
=> Tương đồng
Tý (Dương Thủy) - Dần (Dương Mộc)

6
1997
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Giản Hạ Thủy (Thủy)
=> Tương đồng
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Tương sinh
Bính (Dương Hỏa) - Đinh (Âm Hỏa)
=> Tương đồng
Đinh (Âm Hỏa) - Nhâm (Dương Thủy)
=> Tương khắc
Tý (Dương Thủy) - Sửu (Âm Thổ)
=> Tương khắc
Sửu (Âm Thổ) - Dần (Dương Mộc)
=> Tương khắc
4
1998
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Thành Đầu Thổ (Thổ)
=> Tương khắc
Thành Đầu Thổ (Thổ) - Kim Bạch Kim (Kim)

Bính (Dương Hỏa) - Mậu (Dương Thổ)

Mậu (Dương Thổ) - Nhâm (Dương Thủy)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Tý (Dương Thủy) - Dần (Dương Mộc)

Dần (Dương Mộc) - Dần (Dương Mộc)
=> Tương đồng
1
1999
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Thành Đầu Thổ (Thổ)
=> Tương khắc
Thành Đầu Thổ (Thổ) - Kim Bạch Kim (Kim)

Bính (Dương Hỏa) - Kỷ (Âm Thổ)

Kỷ (Âm Thổ) - Nhâm (Dương Thủy)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Tý (Dương Thủy) - Mão (Âm Mộc)
=> Tương hình,
Mão (Âm Mộc) - Dần (Dương Mộc)
=> Tương đồng
1
2000
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Bạch Lạp Kim (Kim)
=> Tương sinh
Bạch Lạp Kim (Kim) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Tương đồng
Bính (Dương Hỏa) - Canh (Dương Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Canh (Dương Kim) - Nhâm (Dương Thủy)

Tý (Dương Thủy) - Thìn (Dương Thổ)
=> Tương khắc
Thìn (Dương Thổ) - Dần (Dương Mộc)
=> Tương khắc
3
2001
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Bạch Lạp Kim (Kim)
=> Tương sinh
Bạch Lạp Kim (Kim) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Tương đồng
Bính (Dương Hỏa) - Tân (Âm Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Tân (Âm Kim) - Nhâm (Dương Thủy)

Tý (Dương Thủy) - Tỵ (Âm Hỏa)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Tỵ (Âm Hỏa) - Dần (Dương Mộc)
=> Tương hại, Tương sinh
5
2002
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Dương Liễu Mộc (Mộc)

Dương Liễu Mộc (Mộc) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Tương khắc
Bính (Dương Hỏa) - Nhâm (Dương Thủy)
=> Tương xung, Tương khắc
Nhâm (Dương Thủy) - Nhâm (Dương Thủy)
=> Tương đồng, Tương đồng
Tý (Dương Thủy) - Ngọ (Dương Hỏa)
=> Lục xung, Chế hóa (Bị khắc)
Ngọ (Dương Hỏa) - Dần (Dương Mộc)
=> Tương sinh
4
2003
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Dương Liễu Mộc (Mộc)

Dương Liễu Mộc (Mộc) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Tương khắc
Bính (Dương Hỏa) - Quý (Âm Thủy)
=> Tương khắc
Quý (Âm Thủy) - Nhâm (Dương Thủy)
=> Tương đồng
Tý (Dương Thủy) - Mùi (Âm Thổ)
=> Tương hại, Tương khắc
Mùi (Âm Thổ) - Dần (Dương Mộc)
=> Tương khắc
1
2004
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Tuyền Trung Thủy (Thủy)
=> Tương đồng
Tuyền Trung Thủy (Thủy) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Tương sinh
Bính (Dương Hỏa) - Giáp (Dương Mộc)
=> Tương sinh
Giáp (Dương Mộc) - Nhâm (Dương Thủy)
=> Tương sinh
Tý (Dương Thủy) - Thân (Dương Kim)
=> Tương sinh
Thân (Dương Kim) - Dần (Dương Mộc)
=> Lục xung, Chế hóa (Bị khắc)
9
2005
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Tuyền Trung Thủy (Thủy)
=> Tương đồng
Tuyền Trung Thủy (Thủy) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Tương sinh
Bính (Dương Hỏa) - Ất (Âm Mộc)
=> Tương sinh
Ất (Âm Mộc) - Nhâm (Dương Thủy)
=> Tương sinh
Tý (Dương Thủy) - Dậu (Âm Kim)
=> Tương sinh
Dậu (Âm Kim) - Dần (Dương Mộc)
=> Chế hóa (Bị khắc)
9
2006
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Ốc Thượng Thổ (Thổ)
=> Tương khắc
Ốc Thượng Thổ (Thổ) - Kim Bạch Kim (Kim)

Bính (Dương Hỏa) - Bính (Dương Hỏa)
=> Tương đồng, Tương đồng
Bính (Dương Hỏa) - Nhâm (Dương Thủy)
=> Tương xung, Tương khắc
Tý (Dương Thủy) - Tuất (Dương Thổ)
=> Tương khắc
Tuất (Dương Thổ) - Dần (Dương Mộc)
=> Tam hợp, Tương khắc
4
2007
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Ốc Thượng Thổ (Thổ)
=> Tương khắc
Ốc Thượng Thổ (Thổ) - Kim Bạch Kim (Kim)

Bính (Dương Hỏa) - Đinh (Âm Hỏa)
=> Tương đồng
Đinh (Âm Hỏa) - Nhâm (Dương Thủy)
=> Tương khắc
Tý (Dương Thủy) - Hợi (Âm Thủy)
=> Tương đồng
Hợi (Âm Thủy) - Dần (Dương Mộc)

2
2008
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Thích Lịch Hỏa (Hỏa)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Thích Lịch Hỏa (Hỏa) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Bính (Dương Hỏa) - Mậu (Dương Thổ)

Mậu (Dương Thổ) - Nhâm (Dương Thủy)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Tý (Dương Thủy) - Tý (Dương Thủy)
=> Tương đồng
Tý (Dương Thủy) - Dần (Dương Mộc)

1
2009
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Thích Lịch Hỏa (Hỏa)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Thích Lịch Hỏa (Hỏa) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Bính (Dương Hỏa) - Kỷ (Âm Thổ)

Kỷ (Âm Thổ) - Nhâm (Dương Thủy)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Tý (Dương Thủy) - Sửu (Âm Thổ)
=> Tương khắc
Sửu (Âm Thổ) - Dần (Dương Mộc)
=> Tương khắc
0
2010
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Tùng Bách Mộc (Mộc)

Tùng Bách Mộc (Mộc) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Tương khắc
Bính (Dương Hỏa) - Canh (Dương Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Canh (Dương Kim) - Nhâm (Dương Thủy)

Tý (Dương Thủy) - Dần (Dương Mộc)

Dần (Dương Mộc) - Dần (Dương Mộc)
=> Tương đồng
1
2011
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Tùng Bách Mộc (Mộc)

Tùng Bách Mộc (Mộc) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Tương khắc
Bính (Dương Hỏa) - Tân (Âm Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Tân (Âm Kim) - Nhâm (Dương Thủy)

Tý (Dương Thủy) - Mão (Âm Mộc)
=> Tương hình,
Mão (Âm Mộc) - Dần (Dương Mộc)
=> Tương đồng
1
2012
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Trường Lưu Thủy (Thủy)
=> Tương đồng
Trường Lưu Thủy (Thủy) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Tương sinh
Bính (Dương Hỏa) - Nhâm (Dương Thủy)
=> Tương xung, Tương khắc
Nhâm (Dương Thủy) - Nhâm (Dương Thủy)
=> Tương đồng, Tương đồng
Tý (Dương Thủy) - Thìn (Dương Thổ)
=> Tương khắc
Thìn (Dương Thổ) - Dần (Dương Mộc)
=> Tương khắc
5
2013
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Trường Lưu Thủy (Thủy)
=> Tương đồng
Trường Lưu Thủy (Thủy) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Tương sinh
Bính (Dương Hỏa) - Quý (Âm Thủy)
=> Tương khắc
Quý (Âm Thủy) - Nhâm (Dương Thủy)
=> Tương đồng
Tý (Dương Thủy) - Tỵ (Âm Hỏa)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Tỵ (Âm Hỏa) - Dần (Dương Mộc)
=> Tương hại, Tương sinh
6
2014
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Sa Trung Kim (Kim)
=> Tương sinh
Sa Trung Kim (Kim) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Tương đồng
Bính (Dương Hỏa) - Giáp (Dương Mộc)
=> Tương sinh
Giáp (Dương Mộc) - Nhâm (Dương Thủy)
=> Tương sinh
Tý (Dương Thủy) - Ngọ (Dương Hỏa)
=> Lục xung, Chế hóa (Bị khắc)
Ngọ (Dương Hỏa) - Dần (Dương Mộc)
=> Tương sinh
9
2015
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Sa Trung Kim (Kim)
=> Tương sinh
Sa Trung Kim (Kim) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Tương đồng
Bính (Dương Hỏa) - Ất (Âm Mộc)
=> Tương sinh
Ất (Âm Mộc) - Nhâm (Dương Thủy)
=> Tương sinh
Tý (Dương Thủy) - Mùi (Âm Thổ)
=> Tương hại, Tương khắc
Mùi (Âm Thổ) - Dần (Dương Mộc)
=> Tương khắc
7
2016
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Sơn Hạ Hỏa (Hỏa)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Sơn Hạ Hỏa (Hỏa) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Bính (Dương Hỏa) - Bính (Dương Hỏa)
=> Tương đồng, Tương đồng
Bính (Dương Hỏa) - Nhâm (Dương Thủy)
=> Tương xung, Tương khắc
Tý (Dương Thủy) - Thân (Dương Kim)
=> Tương sinh
Thân (Dương Kim) - Dần (Dương Mộc)
=> Lục xung, Chế hóa (Bị khắc)
4
2017
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Sơn Hạ Hỏa (Hỏa)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Sơn Hạ Hỏa (Hỏa) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Bính (Dương Hỏa) - Đinh (Âm Hỏa)
=> Tương đồng
Đinh (Âm Hỏa) - Nhâm (Dương Thủy)
=> Tương khắc
Tý (Dương Thủy) - Dậu (Âm Kim)
=> Tương sinh
Dậu (Âm Kim) - Dần (Dương Mộc)
=> Chế hóa (Bị khắc)
3
2018
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Bình Địa Mộc (Mộc)

Bình Địa Mộc (Mộc) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Tương khắc
Bính (Dương Hỏa) - Mậu (Dương Thổ)

Mậu (Dương Thổ) - Nhâm (Dương Thủy)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Tý (Dương Thủy) - Tuất (Dương Thổ)
=> Tương khắc
Tuất (Dương Thổ) - Dần (Dương Mộc)
=> Tam hợp, Tương khắc
2
2019
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Bình Địa Mộc (Mộc)

Bình Địa Mộc (Mộc) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Tương khắc
Bính (Dương Hỏa) - Kỷ (Âm Thổ)

Kỷ (Âm Thổ) - Nhâm (Dương Thủy)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Tý (Dương Thủy) - Hợi (Âm Thủy)
=> Tương đồng
Hợi (Âm Thủy) - Dần (Dương Mộc)

1
2020
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Tương khắc
Bích Thượng Thổ (Thổ) - Kim Bạch Kim (Kim)

Bính (Dương Hỏa) - Canh (Dương Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Canh (Dương Kim) - Nhâm (Dương Thủy)

Tý (Dương Thủy) - Tý (Dương Thủy)
=> Tương đồng
Tý (Dương Thủy) - Dần (Dương Mộc)

1
2021
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Tương khắc
Bích Thượng Thổ (Thổ) - Kim Bạch Kim (Kim)

Bính (Dương Hỏa) - Tân (Âm Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Tân (Âm Kim) - Nhâm (Dương Thủy)

Tý (Dương Thủy) - Sửu (Âm Thổ)
=> Tương khắc
Sửu (Âm Thổ) - Dần (Dương Mộc)
=> Tương khắc
0
 
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây