Chọn người xông đất, xông nhà năm mới theo tuổi

Ngày sinh (Dương lịch) (∗):
Chọn năm (∗):
Theo kinh nghiệm dân gian, khi chọn người xông đất năm mới nên chọn người tốt tính, sởi lởi, có Thiên can, Địa chi, Ngũ hành không tương khắc, tương xung (tốt nhất là tương sinh) với tuổi của Gia chủ. Đồng thời Thiên can, Địa chi, Ngũ hành của năm mới cần xem cũng cần không tương khắc, tương xung (tốt nhất là tương sinh) với tuổi của người đó.

Thông tin ngày sinh người cần xem:

Ngày sinh 27/6/1997 (Dương lịch) tức ngày 23/5/1997 (Âm lịch), Ngày Canh Tý, Tháng Bính Ngọ, Năm Đinh Sửu, Nạp âm ngũ hành: Giản Hạ Thủy (Nước dưới sông), Niên mệnh: Thủy.

Năm xem:

Năm 2023 (Quý Mão), Nạp âm ngũ hành: Kim Bạch Kim (Bạch kim), Niên mệnh: Kim.

Kết quả chọn người xông đất năm mới 2023 (Quý Mão) cho Gia chủ tuổi Đinh Sửu (1997):

Những người có tuổi ở hàng màu xanh hợp với việc xông đất năm mới cho Gia chủ, điểm càng cao càng tốt:
Năm Mệnh Can Chi Điểm
1922
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Đại Hải Thủy (Thủy)
=> Tương đồng
Đại Hải Thủy (Thủy) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Tương sinh
Đinh (Âm Hỏa) - Nhâm (Dương Thủy)
=> Tương khắc
Nhâm (Dương Thủy) - Quý (Âm Thủy)
=> Tương đồng
Sửu (Âm Thổ) - Tuất (Dương Thổ)
=> Tương đồng
Tuất (Dương Thổ) - Mão (Âm Mộc)
=> Tương khắc
5
1923
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Đại Hải Thủy (Thủy)
=> Tương đồng
Đại Hải Thủy (Thủy) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Tương sinh
Đinh (Âm Hỏa) - Quý (Âm Thủy)
=> Tương xung, Tương khắc
Quý (Âm Thủy) - Quý (Âm Thủy)
=> Tương đồng, Tương đồng
Sửu (Âm Thổ) - Hợi (Âm Thủy)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Hợi (Âm Thủy) - Mão (Âm Mộc)

5
1924
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Hải Trung Kim (Kim)
=> Tương sinh
Hải Trung Kim (Kim) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Tương đồng
Đinh (Âm Hỏa) - Giáp (Dương Mộc)
=> Tương sinh
Giáp (Dương Mộc) - Quý (Âm Thủy)
=> Tương sinh
Sửu (Âm Thổ) - Tý (Dương Thủy)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Tý (Dương Thủy) - Mão (Âm Mộc)
=> Tương hình,
7
1925
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Hải Trung Kim (Kim)
=> Tương sinh
Hải Trung Kim (Kim) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Tương đồng
Đinh (Âm Hỏa) - Ất (Âm Mộc)
=> Tương sinh
Ất (Âm Mộc) - Quý (Âm Thủy)
=> Tương sinh
Sửu (Âm Thổ) - Sửu (Âm Thổ)
=> Tương đồng
Sửu (Âm Thổ) - Mão (Âm Mộc)
=> Tương khắc
8
1926
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Lư Trung Hỏa (Hỏa)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Lư Trung Hỏa (Hỏa) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Đinh (Âm Hỏa) - Bính (Dương Hỏa)
=> Tương đồng
Bính (Dương Hỏa) - Quý (Âm Thủy)
=> Tương khắc
Sửu (Âm Thổ) - Dần (Dương Mộc)
=> Tương khắc
Dần (Dương Mộc) - Mão (Âm Mộc)
=> Tương đồng
2
1927
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Lư Trung Hỏa (Hỏa)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Lư Trung Hỏa (Hỏa) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Đinh (Âm Hỏa) - Đinh (Âm Hỏa)
=> Tương đồng, Tương đồng
Đinh (Âm Hỏa) - Quý (Âm Thủy)
=> Tương xung, Tương khắc
Sửu (Âm Thổ) - Mão (Âm Mộc)
=> Tương khắc
Mão (Âm Mộc) - Mão (Âm Mộc)
=> Tương đồng
3
1928
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Đại Lâm Mộc (Mộc)

Đại Lâm Mộc (Mộc) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Tương khắc
Đinh (Âm Hỏa) - Mậu (Dương Thổ)

Mậu (Dương Thổ) - Quý (Âm Thủy)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Sửu (Âm Thổ) - Thìn (Dương Thổ)
=> Tương đồng
Thìn (Dương Thổ) - Mão (Âm Mộc)
=> Tương hại, Tương khắc
1
1929
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Đại Lâm Mộc (Mộc)

Đại Lâm Mộc (Mộc) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Tương khắc
Đinh (Âm Hỏa) - Kỷ (Âm Thổ)

Kỷ (Âm Thổ) - Quý (Âm Thủy)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Sửu (Âm Thổ) - Tỵ (Âm Hỏa)
=> Tam hợp, Tương sinh
Tỵ (Âm Hỏa) - Mão (Âm Mộc)
=> Tương sinh
6
1930
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Lộ Bàng Thổ (Thổ)
=> Tương khắc
Lộ Bàng Thổ (Thổ) - Kim Bạch Kim (Kim)

Đinh (Âm Hỏa) - Canh (Dương Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Canh (Dương Kim) - Quý (Âm Thủy)

Sửu (Âm Thổ) - Ngọ (Dương Hỏa)
=> Tương hại, Tương sinh
Ngọ (Dương Hỏa) - Mão (Âm Mộc)
=> Tương sinh
4
1931
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Lộ Bàng Thổ (Thổ)
=> Tương khắc
Lộ Bàng Thổ (Thổ) - Kim Bạch Kim (Kim)

Đinh (Âm Hỏa) - Tân (Âm Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Tân (Âm Kim) - Quý (Âm Thủy)

Sửu (Âm Thổ) - Mùi (Âm Thổ)
=> Lục xung, Tương đồng
Mùi (Âm Thổ) - Mão (Âm Mộc)
=> Tam hợp, Tương khắc
3
1932
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Kiếm Phong Kim (Kim)
=> Tương sinh
Kiếm Phong Kim (Kim) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Tương đồng
Đinh (Âm Hỏa) - Nhâm (Dương Thủy)
=> Tương khắc
Nhâm (Dương Thủy) - Quý (Âm Thủy)
=> Tương đồng
Sửu (Âm Thổ) - Thân (Dương Kim)

Thân (Dương Kim) - Mão (Âm Mộc)
=> Chế hóa (Bị khắc)
4
1933
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Kiếm Phong Kim (Kim)
=> Tương sinh
Kiếm Phong Kim (Kim) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Tương đồng
Đinh (Âm Hỏa) - Quý (Âm Thủy)
=> Tương xung, Tương khắc
Quý (Âm Thủy) - Quý (Âm Thủy)
=> Tương đồng, Tương đồng
Sửu (Âm Thổ) - Dậu (Âm Kim)
=> Tam hợp,
Dậu (Âm Kim) - Mão (Âm Mộc)
=> Lục xung, Chế hóa (Bị khắc)
7
1934
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Sơn Đầu Hỏa (Hỏa)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Đinh (Âm Hỏa) - Giáp (Dương Mộc)
=> Tương sinh
Giáp (Dương Mộc) - Quý (Âm Thủy)
=> Tương sinh
Sửu (Âm Thổ) - Tuất (Dương Thổ)
=> Tương đồng
Tuất (Dương Thổ) - Mão (Âm Mộc)
=> Tương khắc
5
1935
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Sơn Đầu Hỏa (Hỏa)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Đinh (Âm Hỏa) - Ất (Âm Mộc)
=> Tương sinh
Ất (Âm Mộc) - Quý (Âm Thủy)
=> Tương sinh
Sửu (Âm Thổ) - Hợi (Âm Thủy)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Hợi (Âm Thủy) - Mão (Âm Mộc)

4
1936
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Giản Hạ Thủy (Thủy)
=> Tương đồng
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Tương sinh
Đinh (Âm Hỏa) - Bính (Dương Hỏa)
=> Tương đồng
Bính (Dương Hỏa) - Quý (Âm Thủy)
=> Tương khắc
Sửu (Âm Thổ) - Tý (Dương Thủy)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Tý (Dương Thủy) - Mão (Âm Mộc)
=> Tương hình,
4
1937
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Giản Hạ Thủy (Thủy)
=> Tương đồng
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Tương sinh
Đinh (Âm Hỏa) - Đinh (Âm Hỏa)
=> Tương đồng, Tương đồng
Đinh (Âm Hỏa) - Quý (Âm Thủy)
=> Tương xung, Tương khắc
Sửu (Âm Thổ) - Sửu (Âm Thổ)
=> Tương đồng
Sửu (Âm Thổ) - Mão (Âm Mộc)
=> Tương khắc
6
1938
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Thành Đầu Thổ (Thổ)
=> Tương khắc
Thành Đầu Thổ (Thổ) - Kim Bạch Kim (Kim)

Đinh (Âm Hỏa) - Mậu (Dương Thổ)

Mậu (Dương Thổ) - Quý (Âm Thủy)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Sửu (Âm Thổ) - Dần (Dương Mộc)
=> Tương khắc
Dần (Dương Mộc) - Mão (Âm Mộc)
=> Tương đồng
1
1939
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Thành Đầu Thổ (Thổ)
=> Tương khắc
Thành Đầu Thổ (Thổ) - Kim Bạch Kim (Kim)

Đinh (Âm Hỏa) - Kỷ (Âm Thổ)

Kỷ (Âm Thổ) - Quý (Âm Thủy)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Sửu (Âm Thổ) - Mão (Âm Mộc)
=> Tương khắc
Mão (Âm Mộc) - Mão (Âm Mộc)
=> Tương đồng
1
1940
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Bạch Lạp Kim (Kim)
=> Tương sinh
Bạch Lạp Kim (Kim) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Tương đồng
Đinh (Âm Hỏa) - Canh (Dương Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Canh (Dương Kim) - Quý (Âm Thủy)

Sửu (Âm Thổ) - Thìn (Dương Thổ)
=> Tương đồng
Thìn (Dương Thổ) - Mão (Âm Mộc)
=> Tương hại, Tương khắc
4
1941
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Bạch Lạp Kim (Kim)
=> Tương sinh
Bạch Lạp Kim (Kim) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Tương đồng
Đinh (Âm Hỏa) - Tân (Âm Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Tân (Âm Kim) - Quý (Âm Thủy)

Sửu (Âm Thổ) - Tỵ (Âm Hỏa)
=> Tam hợp, Tương sinh
Tỵ (Âm Hỏa) - Mão (Âm Mộc)
=> Tương sinh
9
1942
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Dương Liễu Mộc (Mộc)

Dương Liễu Mộc (Mộc) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Tương khắc
Đinh (Âm Hỏa) - Nhâm (Dương Thủy)
=> Tương khắc
Nhâm (Dương Thủy) - Quý (Âm Thủy)
=> Tương đồng
Sửu (Âm Thổ) - Ngọ (Dương Hỏa)
=> Tương hại, Tương sinh
Ngọ (Dương Hỏa) - Mão (Âm Mộc)
=> Tương sinh
5
1943
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Dương Liễu Mộc (Mộc)

Dương Liễu Mộc (Mộc) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Tương khắc
Đinh (Âm Hỏa) - Quý (Âm Thủy)
=> Tương xung, Tương khắc
Quý (Âm Thủy) - Quý (Âm Thủy)
=> Tương đồng, Tương đồng
Sửu (Âm Thổ) - Mùi (Âm Thổ)
=> Lục xung, Tương đồng
Mùi (Âm Thổ) - Mão (Âm Mộc)
=> Tam hợp, Tương khắc
5
1944
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Tuyền Trung Thủy (Thủy)
=> Tương đồng
Tuyền Trung Thủy (Thủy) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Tương sinh
Đinh (Âm Hỏa) - Giáp (Dương Mộc)
=> Tương sinh
Giáp (Dương Mộc) - Quý (Âm Thủy)
=> Tương sinh
Sửu (Âm Thổ) - Thân (Dương Kim)

Thân (Dương Kim) - Mão (Âm Mộc)
=> Chế hóa (Bị khắc)
7
1945
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Tuyền Trung Thủy (Thủy)
=> Tương đồng
Tuyền Trung Thủy (Thủy) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Tương sinh
Đinh (Âm Hỏa) - Ất (Âm Mộc)
=> Tương sinh
Ất (Âm Mộc) - Quý (Âm Thủy)
=> Tương sinh
Sửu (Âm Thổ) - Dậu (Âm Kim)
=> Tam hợp,
Dậu (Âm Kim) - Mão (Âm Mộc)
=> Lục xung, Chế hóa (Bị khắc)
9
1946
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Ốc Thượng Thổ (Thổ)
=> Tương khắc
Ốc Thượng Thổ (Thổ) - Kim Bạch Kim (Kim)

Đinh (Âm Hỏa) - Bính (Dương Hỏa)
=> Tương đồng
Bính (Dương Hỏa) - Quý (Âm Thủy)
=> Tương khắc
Sửu (Âm Thổ) - Tuất (Dương Thổ)
=> Tương đồng
Tuất (Dương Thổ) - Mão (Âm Mộc)
=> Tương khắc
2
1947
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Ốc Thượng Thổ (Thổ)
=> Tương khắc
Ốc Thượng Thổ (Thổ) - Kim Bạch Kim (Kim)

Đinh (Âm Hỏa) - Đinh (Âm Hỏa)
=> Tương đồng, Tương đồng
Đinh (Âm Hỏa) - Quý (Âm Thủy)
=> Tương xung, Tương khắc
Sửu (Âm Thổ) - Hợi (Âm Thủy)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Hợi (Âm Thủy) - Mão (Âm Mộc)

2
1948
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Thích Lịch Hỏa (Hỏa)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Thích Lịch Hỏa (Hỏa) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Đinh (Âm Hỏa) - Mậu (Dương Thổ)

Mậu (Dương Thổ) - Quý (Âm Thủy)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Sửu (Âm Thổ) - Tý (Dương Thủy)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Tý (Dương Thủy) - Mão (Âm Mộc)
=> Tương hình,
0
1949
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Thích Lịch Hỏa (Hỏa)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Thích Lịch Hỏa (Hỏa) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Đinh (Âm Hỏa) - Kỷ (Âm Thổ)

Kỷ (Âm Thổ) - Quý (Âm Thủy)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Sửu (Âm Thổ) - Sửu (Âm Thổ)
=> Tương đồng
Sửu (Âm Thổ) - Mão (Âm Mộc)
=> Tương khắc
1
1950
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Tùng Bách Mộc (Mộc)

Tùng Bách Mộc (Mộc) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Tương khắc
Đinh (Âm Hỏa) - Canh (Dương Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Canh (Dương Kim) - Quý (Âm Thủy)

Sửu (Âm Thổ) - Dần (Dương Mộc)
=> Tương khắc
Dần (Dương Mộc) - Mão (Âm Mộc)
=> Tương đồng
1
1951
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Tùng Bách Mộc (Mộc)

Tùng Bách Mộc (Mộc) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Tương khắc
Đinh (Âm Hỏa) - Tân (Âm Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Tân (Âm Kim) - Quý (Âm Thủy)

Sửu (Âm Thổ) - Mão (Âm Mộc)
=> Tương khắc
Mão (Âm Mộc) - Mão (Âm Mộc)
=> Tương đồng
1
1952
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Trường Lưu Thủy (Thủy)
=> Tương đồng
Trường Lưu Thủy (Thủy) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Tương sinh
Đinh (Âm Hỏa) - Nhâm (Dương Thủy)
=> Tương khắc
Nhâm (Dương Thủy) - Quý (Âm Thủy)
=> Tương đồng
Sửu (Âm Thổ) - Thìn (Dương Thổ)
=> Tương đồng
Thìn (Dương Thổ) - Mão (Âm Mộc)
=> Tương hại, Tương khắc
5
1953
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Trường Lưu Thủy (Thủy)
=> Tương đồng
Trường Lưu Thủy (Thủy) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Tương sinh
Đinh (Âm Hỏa) - Quý (Âm Thủy)
=> Tương xung, Tương khắc
Quý (Âm Thủy) - Quý (Âm Thủy)
=> Tương đồng, Tương đồng
Sửu (Âm Thổ) - Tỵ (Âm Hỏa)
=> Tam hợp, Tương sinh
Tỵ (Âm Hỏa) - Mão (Âm Mộc)
=> Tương sinh
11
1954
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Sa Trung Kim (Kim)
=> Tương sinh
Sa Trung Kim (Kim) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Tương đồng
Đinh (Âm Hỏa) - Giáp (Dương Mộc)
=> Tương sinh
Giáp (Dương Mộc) - Quý (Âm Thủy)
=> Tương sinh
Sửu (Âm Thổ) - Ngọ (Dương Hỏa)
=> Tương hại, Tương sinh
Ngọ (Dương Hỏa) - Mão (Âm Mộc)
=> Tương sinh
11
1955
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Sa Trung Kim (Kim)
=> Tương sinh
Sa Trung Kim (Kim) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Tương đồng
Đinh (Âm Hỏa) - Ất (Âm Mộc)
=> Tương sinh
Ất (Âm Mộc) - Quý (Âm Thủy)
=> Tương sinh
Sửu (Âm Thổ) - Mùi (Âm Thổ)
=> Lục xung, Tương đồng
Mùi (Âm Thổ) - Mão (Âm Mộc)
=> Tam hợp, Tương khắc
10
1956
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Sơn Hạ Hỏa (Hỏa)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Sơn Hạ Hỏa (Hỏa) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Đinh (Âm Hỏa) - Bính (Dương Hỏa)
=> Tương đồng
Bính (Dương Hỏa) - Quý (Âm Thủy)
=> Tương khắc
Sửu (Âm Thổ) - Thân (Dương Kim)

Thân (Dương Kim) - Mão (Âm Mộc)
=> Chế hóa (Bị khắc)
1
1957
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Sơn Hạ Hỏa (Hỏa)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Sơn Hạ Hỏa (Hỏa) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Đinh (Âm Hỏa) - Đinh (Âm Hỏa)
=> Tương đồng, Tương đồng
Đinh (Âm Hỏa) - Quý (Âm Thủy)
=> Tương xung, Tương khắc
Sửu (Âm Thổ) - Dậu (Âm Kim)
=> Tam hợp,
Dậu (Âm Kim) - Mão (Âm Mộc)
=> Lục xung, Chế hóa (Bị khắc)
4
1958
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Bình Địa Mộc (Mộc)

Bình Địa Mộc (Mộc) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Tương khắc
Đinh (Âm Hỏa) - Mậu (Dương Thổ)

Mậu (Dương Thổ) - Quý (Âm Thủy)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Sửu (Âm Thổ) - Tuất (Dương Thổ)
=> Tương đồng
Tuất (Dương Thổ) - Mão (Âm Mộc)
=> Tương khắc
1
1959
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Bình Địa Mộc (Mộc)

Bình Địa Mộc (Mộc) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Tương khắc
Đinh (Âm Hỏa) - Kỷ (Âm Thổ)

Kỷ (Âm Thổ) - Quý (Âm Thủy)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Sửu (Âm Thổ) - Hợi (Âm Thủy)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Hợi (Âm Thủy) - Mão (Âm Mộc)

0
1960
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Tương khắc
Bích Thượng Thổ (Thổ) - Kim Bạch Kim (Kim)

Đinh (Âm Hỏa) - Canh (Dương Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Canh (Dương Kim) - Quý (Âm Thủy)

Sửu (Âm Thổ) - Tý (Dương Thủy)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Tý (Dương Thủy) - Mão (Âm Mộc)
=> Tương hình,
0
1961
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Tương khắc
Bích Thượng Thổ (Thổ) - Kim Bạch Kim (Kim)

Đinh (Âm Hỏa) - Tân (Âm Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Tân (Âm Kim) - Quý (Âm Thủy)

Sửu (Âm Thổ) - Sửu (Âm Thổ)
=> Tương đồng
Sửu (Âm Thổ) - Mão (Âm Mộc)
=> Tương khắc
1
1962
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Tương sinh
Kim Bạch Kim (Kim) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Tương đồng
Đinh (Âm Hỏa) - Nhâm (Dương Thủy)
=> Tương khắc
Nhâm (Dương Thủy) - Quý (Âm Thủy)
=> Tương đồng
Sửu (Âm Thổ) - Dần (Dương Mộc)
=> Tương khắc
Dần (Dương Mộc) - Mão (Âm Mộc)
=> Tương đồng
5
1963
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Tương sinh
Kim Bạch Kim (Kim) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Tương đồng
Đinh (Âm Hỏa) - Quý (Âm Thủy)
=> Tương xung, Tương khắc
Quý (Âm Thủy) - Quý (Âm Thủy)
=> Tương đồng, Tương đồng
Sửu (Âm Thổ) - Mão (Âm Mộc)
=> Tương khắc
Mão (Âm Mộc) - Mão (Âm Mộc)
=> Tương đồng
6
1964
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Phú Đăng Hỏa (Hỏa)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Phú Đăng Hỏa (Hỏa) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Đinh (Âm Hỏa) - Giáp (Dương Mộc)
=> Tương sinh
Giáp (Dương Mộc) - Quý (Âm Thủy)
=> Tương sinh
Sửu (Âm Thổ) - Thìn (Dương Thổ)
=> Tương đồng
Thìn (Dương Thổ) - Mão (Âm Mộc)
=> Tương hại, Tương khắc
5
1965
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Phú Đăng Hỏa (Hỏa)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Phú Đăng Hỏa (Hỏa) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Đinh (Âm Hỏa) - Ất (Âm Mộc)
=> Tương sinh
Ất (Âm Mộc) - Quý (Âm Thủy)
=> Tương sinh
Sửu (Âm Thổ) - Tỵ (Âm Hỏa)
=> Tam hợp, Tương sinh
Tỵ (Âm Hỏa) - Mão (Âm Mộc)
=> Tương sinh
10
1966
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Thiên Hà Thủy (Thủy)
=> Tương đồng
Thiên Hà Thủy (Thủy) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Tương sinh
Đinh (Âm Hỏa) - Bính (Dương Hỏa)
=> Tương đồng
Bính (Dương Hỏa) - Quý (Âm Thủy)
=> Tương khắc
Sửu (Âm Thổ) - Ngọ (Dương Hỏa)
=> Tương hại, Tương sinh
Ngọ (Dương Hỏa) - Mão (Âm Mộc)
=> Tương sinh
8
1967
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Thiên Hà Thủy (Thủy)
=> Tương đồng
Thiên Hà Thủy (Thủy) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Tương sinh
Đinh (Âm Hỏa) - Đinh (Âm Hỏa)
=> Tương đồng, Tương đồng
Đinh (Âm Hỏa) - Quý (Âm Thủy)
=> Tương xung, Tương khắc
Sửu (Âm Thổ) - Mùi (Âm Thổ)
=> Lục xung, Tương đồng
Mùi (Âm Thổ) - Mão (Âm Mộc)
=> Tam hợp, Tương khắc
8
1968
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Đại Trạch Thổ (Thổ)
=> Tương khắc
Đại Trạch Thổ (Thổ) - Kim Bạch Kim (Kim)

Đinh (Âm Hỏa) - Mậu (Dương Thổ)

Mậu (Dương Thổ) - Quý (Âm Thủy)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Sửu (Âm Thổ) - Thân (Dương Kim)

Thân (Dương Kim) - Mão (Âm Mộc)
=> Chế hóa (Bị khắc)
0
1969
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Đại Trạch Thổ (Thổ)
=> Tương khắc
Đại Trạch Thổ (Thổ) - Kim Bạch Kim (Kim)

Đinh (Âm Hỏa) - Kỷ (Âm Thổ)

Kỷ (Âm Thổ) - Quý (Âm Thủy)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Sửu (Âm Thổ) - Dậu (Âm Kim)
=> Tam hợp,
Dậu (Âm Kim) - Mão (Âm Mộc)
=> Lục xung, Chế hóa (Bị khắc)
2
1970
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Thoa Xuyến Kim (Kim)
=> Tương sinh
Thoa Xuyến Kim (Kim) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Tương đồng
Đinh (Âm Hỏa) - Canh (Dương Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Canh (Dương Kim) - Quý (Âm Thủy)

Sửu (Âm Thổ) - Tuất (Dương Thổ)
=> Tương đồng
Tuất (Dương Thổ) - Mão (Âm Mộc)
=> Tương khắc
4
1971
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Thoa Xuyến Kim (Kim)
=> Tương sinh
Thoa Xuyến Kim (Kim) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Tương đồng
Đinh (Âm Hỏa) - Tân (Âm Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Tân (Âm Kim) - Quý (Âm Thủy)

Sửu (Âm Thổ) - Hợi (Âm Thủy)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Hợi (Âm Thủy) - Mão (Âm Mộc)

3
1972
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Tang Đố Mộc (Mộc)

Tang Đố Mộc (Mộc) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Tương khắc
Đinh (Âm Hỏa) - Nhâm (Dương Thủy)
=> Tương khắc
Nhâm (Dương Thủy) - Quý (Âm Thủy)
=> Tương đồng
Sửu (Âm Thổ) - Tý (Dương Thủy)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Tý (Dương Thủy) - Mão (Âm Mộc)
=> Tương hình,
1
1973
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Tang Đố Mộc (Mộc)

Tang Đố Mộc (Mộc) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Tương khắc
Đinh (Âm Hỏa) - Quý (Âm Thủy)
=> Tương xung, Tương khắc
Quý (Âm Thủy) - Quý (Âm Thủy)
=> Tương đồng, Tương đồng
Sửu (Âm Thổ) - Sửu (Âm Thổ)
=> Tương đồng
Sửu (Âm Thổ) - Mão (Âm Mộc)
=> Tương khắc
3
1974
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Đại Khe Thủy (Thủy)
=> Tương đồng
Đại Khe Thủy (Thủy) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Tương sinh
Đinh (Âm Hỏa) - Giáp (Dương Mộc)
=> Tương sinh
Giáp (Dương Mộc) - Quý (Âm Thủy)
=> Tương sinh
Sửu (Âm Thổ) - Dần (Dương Mộc)
=> Tương khắc
Dần (Dương Mộc) - Mão (Âm Mộc)
=> Tương đồng
8
1975
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Đại Khe Thủy (Thủy)
=> Tương đồng
Đại Khe Thủy (Thủy) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Tương sinh
Đinh (Âm Hỏa) - Ất (Âm Mộc)
=> Tương sinh
Ất (Âm Mộc) - Quý (Âm Thủy)
=> Tương sinh
Sửu (Âm Thổ) - Mão (Âm Mộc)
=> Tương khắc
Mão (Âm Mộc) - Mão (Âm Mộc)
=> Tương đồng
8
1976
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Sa Trung Thổ (Thổ)
=> Tương khắc
Sa Trung Thổ (Thổ) - Kim Bạch Kim (Kim)

Đinh (Âm Hỏa) - Bính (Dương Hỏa)
=> Tương đồng
Bính (Dương Hỏa) - Quý (Âm Thủy)
=> Tương khắc
Sửu (Âm Thổ) - Thìn (Dương Thổ)
=> Tương đồng
Thìn (Dương Thổ) - Mão (Âm Mộc)
=> Tương hại, Tương khắc
2
1977
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Sa Trung Thổ (Thổ)
=> Tương khắc
Sa Trung Thổ (Thổ) - Kim Bạch Kim (Kim)

Đinh (Âm Hỏa) - Đinh (Âm Hỏa)
=> Tương đồng, Tương đồng
Đinh (Âm Hỏa) - Quý (Âm Thủy)
=> Tương xung, Tương khắc
Sửu (Âm Thổ) - Tỵ (Âm Hỏa)
=> Tam hợp, Tương sinh
Tỵ (Âm Hỏa) - Mão (Âm Mộc)
=> Tương sinh
8
1978
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Thiên Thượng Hỏa (Hỏa)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Thiên Thượng Hỏa (Hỏa) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Đinh (Âm Hỏa) - Mậu (Dương Thổ)

Mậu (Dương Thổ) - Quý (Âm Thủy)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Sửu (Âm Thổ) - Ngọ (Dương Hỏa)
=> Tương hại, Tương sinh
Ngọ (Dương Hỏa) - Mão (Âm Mộc)
=> Tương sinh
4
1979
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Thiên Thượng Hỏa (Hỏa)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Thiên Thượng Hỏa (Hỏa) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Đinh (Âm Hỏa) - Kỷ (Âm Thổ)

Kỷ (Âm Thổ) - Quý (Âm Thủy)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Sửu (Âm Thổ) - Mùi (Âm Thổ)
=> Lục xung, Tương đồng
Mùi (Âm Thổ) - Mão (Âm Mộc)
=> Tam hợp, Tương khắc
3
1980
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Thạch Lựu Mộc (Mộc)

Thạch Lựu Mộc (Mộc) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Tương khắc
Đinh (Âm Hỏa) - Canh (Dương Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Canh (Dương Kim) - Quý (Âm Thủy)

Sửu (Âm Thổ) - Thân (Dương Kim)

Thân (Dương Kim) - Mão (Âm Mộc)
=> Chế hóa (Bị khắc)
0
1981
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Thạch Lựu Mộc (Mộc)

Thạch Lựu Mộc (Mộc) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Tương khắc
Đinh (Âm Hỏa) - Tân (Âm Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Tân (Âm Kim) - Quý (Âm Thủy)

Sửu (Âm Thổ) - Dậu (Âm Kim)
=> Tam hợp,
Dậu (Âm Kim) - Mão (Âm Mộc)
=> Lục xung, Chế hóa (Bị khắc)
2
1982
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Đại Hải Thủy (Thủy)
=> Tương đồng
Đại Hải Thủy (Thủy) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Tương sinh
Đinh (Âm Hỏa) - Nhâm (Dương Thủy)
=> Tương khắc
Nhâm (Dương Thủy) - Quý (Âm Thủy)
=> Tương đồng
Sửu (Âm Thổ) - Tuất (Dương Thổ)
=> Tương đồng
Tuất (Dương Thổ) - Mão (Âm Mộc)
=> Tương khắc
5
1983
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Đại Hải Thủy (Thủy)
=> Tương đồng
Đại Hải Thủy (Thủy) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Tương sinh
Đinh (Âm Hỏa) - Quý (Âm Thủy)
=> Tương xung, Tương khắc
Quý (Âm Thủy) - Quý (Âm Thủy)
=> Tương đồng, Tương đồng
Sửu (Âm Thổ) - Hợi (Âm Thủy)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Hợi (Âm Thủy) - Mão (Âm Mộc)

5
1984
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Hải Trung Kim (Kim)
=> Tương sinh
Hải Trung Kim (Kim) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Tương đồng
Đinh (Âm Hỏa) - Giáp (Dương Mộc)
=> Tương sinh
Giáp (Dương Mộc) - Quý (Âm Thủy)
=> Tương sinh
Sửu (Âm Thổ) - Tý (Dương Thủy)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Tý (Dương Thủy) - Mão (Âm Mộc)
=> Tương hình,
7
1985
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Hải Trung Kim (Kim)
=> Tương sinh
Hải Trung Kim (Kim) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Tương đồng
Đinh (Âm Hỏa) - Ất (Âm Mộc)
=> Tương sinh
Ất (Âm Mộc) - Quý (Âm Thủy)
=> Tương sinh
Sửu (Âm Thổ) - Sửu (Âm Thổ)
=> Tương đồng
Sửu (Âm Thổ) - Mão (Âm Mộc)
=> Tương khắc
8
1986
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Lư Trung Hỏa (Hỏa)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Lư Trung Hỏa (Hỏa) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Đinh (Âm Hỏa) - Bính (Dương Hỏa)
=> Tương đồng
Bính (Dương Hỏa) - Quý (Âm Thủy)
=> Tương khắc
Sửu (Âm Thổ) - Dần (Dương Mộc)
=> Tương khắc
Dần (Dương Mộc) - Mão (Âm Mộc)
=> Tương đồng
2
1987
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Lư Trung Hỏa (Hỏa)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Lư Trung Hỏa (Hỏa) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Đinh (Âm Hỏa) - Đinh (Âm Hỏa)
=> Tương đồng, Tương đồng
Đinh (Âm Hỏa) - Quý (Âm Thủy)
=> Tương xung, Tương khắc
Sửu (Âm Thổ) - Mão (Âm Mộc)
=> Tương khắc
Mão (Âm Mộc) - Mão (Âm Mộc)
=> Tương đồng
3
1988
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Đại Lâm Mộc (Mộc)

Đại Lâm Mộc (Mộc) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Tương khắc
Đinh (Âm Hỏa) - Mậu (Dương Thổ)

Mậu (Dương Thổ) - Quý (Âm Thủy)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Sửu (Âm Thổ) - Thìn (Dương Thổ)
=> Tương đồng
Thìn (Dương Thổ) - Mão (Âm Mộc)
=> Tương hại, Tương khắc
1
1989
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Đại Lâm Mộc (Mộc)

Đại Lâm Mộc (Mộc) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Tương khắc
Đinh (Âm Hỏa) - Kỷ (Âm Thổ)

Kỷ (Âm Thổ) - Quý (Âm Thủy)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Sửu (Âm Thổ) - Tỵ (Âm Hỏa)
=> Tam hợp, Tương sinh
Tỵ (Âm Hỏa) - Mão (Âm Mộc)
=> Tương sinh
6
1990
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Lộ Bàng Thổ (Thổ)
=> Tương khắc
Lộ Bàng Thổ (Thổ) - Kim Bạch Kim (Kim)

Đinh (Âm Hỏa) - Canh (Dương Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Canh (Dương Kim) - Quý (Âm Thủy)

Sửu (Âm Thổ) - Ngọ (Dương Hỏa)
=> Tương hại, Tương sinh
Ngọ (Dương Hỏa) - Mão (Âm Mộc)
=> Tương sinh
4
1991
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Lộ Bàng Thổ (Thổ)
=> Tương khắc
Lộ Bàng Thổ (Thổ) - Kim Bạch Kim (Kim)

Đinh (Âm Hỏa) - Tân (Âm Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Tân (Âm Kim) - Quý (Âm Thủy)

Sửu (Âm Thổ) - Mùi (Âm Thổ)
=> Lục xung, Tương đồng
Mùi (Âm Thổ) - Mão (Âm Mộc)
=> Tam hợp, Tương khắc
3
1992
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Kiếm Phong Kim (Kim)
=> Tương sinh
Kiếm Phong Kim (Kim) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Tương đồng
Đinh (Âm Hỏa) - Nhâm (Dương Thủy)
=> Tương khắc
Nhâm (Dương Thủy) - Quý (Âm Thủy)
=> Tương đồng
Sửu (Âm Thổ) - Thân (Dương Kim)

Thân (Dương Kim) - Mão (Âm Mộc)
=> Chế hóa (Bị khắc)
4
1993
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Kiếm Phong Kim (Kim)
=> Tương sinh
Kiếm Phong Kim (Kim) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Tương đồng
Đinh (Âm Hỏa) - Quý (Âm Thủy)
=> Tương xung, Tương khắc
Quý (Âm Thủy) - Quý (Âm Thủy)
=> Tương đồng, Tương đồng
Sửu (Âm Thổ) - Dậu (Âm Kim)
=> Tam hợp,
Dậu (Âm Kim) - Mão (Âm Mộc)
=> Lục xung, Chế hóa (Bị khắc)
7
1994
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Sơn Đầu Hỏa (Hỏa)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Đinh (Âm Hỏa) - Giáp (Dương Mộc)
=> Tương sinh
Giáp (Dương Mộc) - Quý (Âm Thủy)
=> Tương sinh
Sửu (Âm Thổ) - Tuất (Dương Thổ)
=> Tương đồng
Tuất (Dương Thổ) - Mão (Âm Mộc)
=> Tương khắc
5
1995
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Sơn Đầu Hỏa (Hỏa)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Đinh (Âm Hỏa) - Ất (Âm Mộc)
=> Tương sinh
Ất (Âm Mộc) - Quý (Âm Thủy)
=> Tương sinh
Sửu (Âm Thổ) - Hợi (Âm Thủy)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Hợi (Âm Thủy) - Mão (Âm Mộc)

4
1996
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Giản Hạ Thủy (Thủy)
=> Tương đồng
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Tương sinh
Đinh (Âm Hỏa) - Bính (Dương Hỏa)
=> Tương đồng
Bính (Dương Hỏa) - Quý (Âm Thủy)
=> Tương khắc
Sửu (Âm Thổ) - Tý (Dương Thủy)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Tý (Dương Thủy) - Mão (Âm Mộc)
=> Tương hình,
4
1997
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Giản Hạ Thủy (Thủy)
=> Tương đồng
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Tương sinh
Đinh (Âm Hỏa) - Đinh (Âm Hỏa)
=> Tương đồng, Tương đồng
Đinh (Âm Hỏa) - Quý (Âm Thủy)
=> Tương xung, Tương khắc
Sửu (Âm Thổ) - Sửu (Âm Thổ)
=> Tương đồng
Sửu (Âm Thổ) - Mão (Âm Mộc)
=> Tương khắc
6
1998
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Thành Đầu Thổ (Thổ)
=> Tương khắc
Thành Đầu Thổ (Thổ) - Kim Bạch Kim (Kim)

Đinh (Âm Hỏa) - Mậu (Dương Thổ)

Mậu (Dương Thổ) - Quý (Âm Thủy)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Sửu (Âm Thổ) - Dần (Dương Mộc)
=> Tương khắc
Dần (Dương Mộc) - Mão (Âm Mộc)
=> Tương đồng
1
1999
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Thành Đầu Thổ (Thổ)
=> Tương khắc
Thành Đầu Thổ (Thổ) - Kim Bạch Kim (Kim)

Đinh (Âm Hỏa) - Kỷ (Âm Thổ)

Kỷ (Âm Thổ) - Quý (Âm Thủy)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Sửu (Âm Thổ) - Mão (Âm Mộc)
=> Tương khắc
Mão (Âm Mộc) - Mão (Âm Mộc)
=> Tương đồng
1
2000
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Bạch Lạp Kim (Kim)
=> Tương sinh
Bạch Lạp Kim (Kim) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Tương đồng
Đinh (Âm Hỏa) - Canh (Dương Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Canh (Dương Kim) - Quý (Âm Thủy)

Sửu (Âm Thổ) - Thìn (Dương Thổ)
=> Tương đồng
Thìn (Dương Thổ) - Mão (Âm Mộc)
=> Tương hại, Tương khắc
4
2001
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Bạch Lạp Kim (Kim)
=> Tương sinh
Bạch Lạp Kim (Kim) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Tương đồng
Đinh (Âm Hỏa) - Tân (Âm Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Tân (Âm Kim) - Quý (Âm Thủy)

Sửu (Âm Thổ) - Tỵ (Âm Hỏa)
=> Tam hợp, Tương sinh
Tỵ (Âm Hỏa) - Mão (Âm Mộc)
=> Tương sinh
9
2002
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Dương Liễu Mộc (Mộc)

Dương Liễu Mộc (Mộc) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Tương khắc
Đinh (Âm Hỏa) - Nhâm (Dương Thủy)
=> Tương khắc
Nhâm (Dương Thủy) - Quý (Âm Thủy)
=> Tương đồng
Sửu (Âm Thổ) - Ngọ (Dương Hỏa)
=> Tương hại, Tương sinh
Ngọ (Dương Hỏa) - Mão (Âm Mộc)
=> Tương sinh
5
2003
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Dương Liễu Mộc (Mộc)

Dương Liễu Mộc (Mộc) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Tương khắc
Đinh (Âm Hỏa) - Quý (Âm Thủy)
=> Tương xung, Tương khắc
Quý (Âm Thủy) - Quý (Âm Thủy)
=> Tương đồng, Tương đồng
Sửu (Âm Thổ) - Mùi (Âm Thổ)
=> Lục xung, Tương đồng
Mùi (Âm Thổ) - Mão (Âm Mộc)
=> Tam hợp, Tương khắc
5
2004
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Tuyền Trung Thủy (Thủy)
=> Tương đồng
Tuyền Trung Thủy (Thủy) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Tương sinh
Đinh (Âm Hỏa) - Giáp (Dương Mộc)
=> Tương sinh
Giáp (Dương Mộc) - Quý (Âm Thủy)
=> Tương sinh
Sửu (Âm Thổ) - Thân (Dương Kim)

Thân (Dương Kim) - Mão (Âm Mộc)
=> Chế hóa (Bị khắc)
7
2005
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Tuyền Trung Thủy (Thủy)
=> Tương đồng
Tuyền Trung Thủy (Thủy) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Tương sinh
Đinh (Âm Hỏa) - Ất (Âm Mộc)
=> Tương sinh
Ất (Âm Mộc) - Quý (Âm Thủy)
=> Tương sinh
Sửu (Âm Thổ) - Dậu (Âm Kim)
=> Tam hợp,
Dậu (Âm Kim) - Mão (Âm Mộc)
=> Lục xung, Chế hóa (Bị khắc)
9
2006
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Ốc Thượng Thổ (Thổ)
=> Tương khắc
Ốc Thượng Thổ (Thổ) - Kim Bạch Kim (Kim)

Đinh (Âm Hỏa) - Bính (Dương Hỏa)
=> Tương đồng
Bính (Dương Hỏa) - Quý (Âm Thủy)
=> Tương khắc
Sửu (Âm Thổ) - Tuất (Dương Thổ)
=> Tương đồng
Tuất (Dương Thổ) - Mão (Âm Mộc)
=> Tương khắc
2
2007
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Ốc Thượng Thổ (Thổ)
=> Tương khắc
Ốc Thượng Thổ (Thổ) - Kim Bạch Kim (Kim)

Đinh (Âm Hỏa) - Đinh (Âm Hỏa)
=> Tương đồng, Tương đồng
Đinh (Âm Hỏa) - Quý (Âm Thủy)
=> Tương xung, Tương khắc
Sửu (Âm Thổ) - Hợi (Âm Thủy)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Hợi (Âm Thủy) - Mão (Âm Mộc)

2
2008
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Thích Lịch Hỏa (Hỏa)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Thích Lịch Hỏa (Hỏa) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Đinh (Âm Hỏa) - Mậu (Dương Thổ)

Mậu (Dương Thổ) - Quý (Âm Thủy)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Sửu (Âm Thổ) - Tý (Dương Thủy)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Tý (Dương Thủy) - Mão (Âm Mộc)
=> Tương hình,
0
2009
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Thích Lịch Hỏa (Hỏa)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Thích Lịch Hỏa (Hỏa) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Đinh (Âm Hỏa) - Kỷ (Âm Thổ)

Kỷ (Âm Thổ) - Quý (Âm Thủy)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Sửu (Âm Thổ) - Sửu (Âm Thổ)
=> Tương đồng
Sửu (Âm Thổ) - Mão (Âm Mộc)
=> Tương khắc
1
2010
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Tùng Bách Mộc (Mộc)

Tùng Bách Mộc (Mộc) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Tương khắc
Đinh (Âm Hỏa) - Canh (Dương Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Canh (Dương Kim) - Quý (Âm Thủy)

Sửu (Âm Thổ) - Dần (Dương Mộc)
=> Tương khắc
Dần (Dương Mộc) - Mão (Âm Mộc)
=> Tương đồng
1
2011
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Tùng Bách Mộc (Mộc)

Tùng Bách Mộc (Mộc) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Tương khắc
Đinh (Âm Hỏa) - Tân (Âm Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Tân (Âm Kim) - Quý (Âm Thủy)

Sửu (Âm Thổ) - Mão (Âm Mộc)
=> Tương khắc
Mão (Âm Mộc) - Mão (Âm Mộc)
=> Tương đồng
1
2012
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Trường Lưu Thủy (Thủy)
=> Tương đồng
Trường Lưu Thủy (Thủy) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Tương sinh
Đinh (Âm Hỏa) - Nhâm (Dương Thủy)
=> Tương khắc
Nhâm (Dương Thủy) - Quý (Âm Thủy)
=> Tương đồng
Sửu (Âm Thổ) - Thìn (Dương Thổ)
=> Tương đồng
Thìn (Dương Thổ) - Mão (Âm Mộc)
=> Tương hại, Tương khắc
5
2013
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Trường Lưu Thủy (Thủy)
=> Tương đồng
Trường Lưu Thủy (Thủy) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Tương sinh
Đinh (Âm Hỏa) - Quý (Âm Thủy)
=> Tương xung, Tương khắc
Quý (Âm Thủy) - Quý (Âm Thủy)
=> Tương đồng, Tương đồng
Sửu (Âm Thổ) - Tỵ (Âm Hỏa)
=> Tam hợp, Tương sinh
Tỵ (Âm Hỏa) - Mão (Âm Mộc)
=> Tương sinh
11
2014
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Sa Trung Kim (Kim)
=> Tương sinh
Sa Trung Kim (Kim) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Tương đồng
Đinh (Âm Hỏa) - Giáp (Dương Mộc)
=> Tương sinh
Giáp (Dương Mộc) - Quý (Âm Thủy)
=> Tương sinh
Sửu (Âm Thổ) - Ngọ (Dương Hỏa)
=> Tương hại, Tương sinh
Ngọ (Dương Hỏa) - Mão (Âm Mộc)
=> Tương sinh
11
2015
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Sa Trung Kim (Kim)
=> Tương sinh
Sa Trung Kim (Kim) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Tương đồng
Đinh (Âm Hỏa) - Ất (Âm Mộc)
=> Tương sinh
Ất (Âm Mộc) - Quý (Âm Thủy)
=> Tương sinh
Sửu (Âm Thổ) - Mùi (Âm Thổ)
=> Lục xung, Tương đồng
Mùi (Âm Thổ) - Mão (Âm Mộc)
=> Tam hợp, Tương khắc
10
2016
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Sơn Hạ Hỏa (Hỏa)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Sơn Hạ Hỏa (Hỏa) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Đinh (Âm Hỏa) - Bính (Dương Hỏa)
=> Tương đồng
Bính (Dương Hỏa) - Quý (Âm Thủy)
=> Tương khắc
Sửu (Âm Thổ) - Thân (Dương Kim)

Thân (Dương Kim) - Mão (Âm Mộc)
=> Chế hóa (Bị khắc)
1
2017
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Sơn Hạ Hỏa (Hỏa)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Sơn Hạ Hỏa (Hỏa) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Đinh (Âm Hỏa) - Đinh (Âm Hỏa)
=> Tương đồng, Tương đồng
Đinh (Âm Hỏa) - Quý (Âm Thủy)
=> Tương xung, Tương khắc
Sửu (Âm Thổ) - Dậu (Âm Kim)
=> Tam hợp,
Dậu (Âm Kim) - Mão (Âm Mộc)
=> Lục xung, Chế hóa (Bị khắc)
4
2018
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Bình Địa Mộc (Mộc)

Bình Địa Mộc (Mộc) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Tương khắc
Đinh (Âm Hỏa) - Mậu (Dương Thổ)

Mậu (Dương Thổ) - Quý (Âm Thủy)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Sửu (Âm Thổ) - Tuất (Dương Thổ)
=> Tương đồng
Tuất (Dương Thổ) - Mão (Âm Mộc)
=> Tương khắc
1
2019
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Bình Địa Mộc (Mộc)

Bình Địa Mộc (Mộc) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Tương khắc
Đinh (Âm Hỏa) - Kỷ (Âm Thổ)

Kỷ (Âm Thổ) - Quý (Âm Thủy)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Sửu (Âm Thổ) - Hợi (Âm Thủy)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Hợi (Âm Thủy) - Mão (Âm Mộc)

0
2020
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Tương khắc
Bích Thượng Thổ (Thổ) - Kim Bạch Kim (Kim)

Đinh (Âm Hỏa) - Canh (Dương Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Canh (Dương Kim) - Quý (Âm Thủy)

Sửu (Âm Thổ) - Tý (Dương Thủy)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Tý (Dương Thủy) - Mão (Âm Mộc)
=> Tương hình,
0
2021
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Tương khắc
Bích Thượng Thổ (Thổ) - Kim Bạch Kim (Kim)

Đinh (Âm Hỏa) - Tân (Âm Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Tân (Âm Kim) - Quý (Âm Thủy)

Sửu (Âm Thổ) - Sửu (Âm Thổ)
=> Tương đồng
Sửu (Âm Thổ) - Mão (Âm Mộc)
=> Tương khắc
1
2022
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Tương sinh
Kim Bạch Kim (Kim) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Tương đồng
Đinh (Âm Hỏa) - Nhâm (Dương Thủy)
=> Tương khắc
Nhâm (Dương Thủy) - Quý (Âm Thủy)
=> Tương đồng
Sửu (Âm Thổ) - Dần (Dương Mộc)
=> Tương khắc
Dần (Dương Mộc) - Mão (Âm Mộc)
=> Tương đồng
5
 
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây