Chọn người xông đất, xông nhà năm mới theo tuổi

Ngày sinh (Dương lịch) (∗):
Chọn năm (∗):
Theo kinh nghiệm dân gian, khi chọn người xông đất năm mới nên chọn người tốt tính, sởi lởi, có Thiên can, Địa chi, Ngũ hành không tương khắc, tương xung (tốt nhất là tương sinh) với tuổi của Gia chủ. Đồng thời Thiên can, Địa chi, Ngũ hành của năm mới cần xem cũng cần không tương khắc, tương xung (tốt nhất là tương sinh) với tuổi của người đó.

Thông tin ngày sinh người cần xem:

Ngày sinh 8/4/1995 (Dương lịch) tức ngày 9/3/1995 (Âm lịch), Ngày Kỷ Tỵ, Tháng Canh Thìn, Năm Ất Hợi, Nạp âm ngũ hành: Sơn Đầu Hỏa (Lửa đỉnh núi), Niên mệnh: Hỏa.

Năm xem:

Năm 2021 (Tân Sửu), Nạp âm ngũ hành: Bích Thượng Thổ (Đất trên vách), Niên mệnh: Thổ.

Kết quả chọn người xông đất năm mới 2021 (Tân Sửu) cho Gia chủ tuổi Ất Hợi (1995):

Những người có tuổi ở hàng màu xanh hợp với việc xông đất năm mới cho Gia chủ, điểm càng cao càng tốt:
Năm Mệnh Can Chi Điểm
1920
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Thạch Lựu Mộc (Mộc)
=> Tương sinh
Thạch Lựu Mộc (Mộc) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Ất (Âm Mộc) - Canh (Dương Kim)
=> Tương khắc
Canh (Dương Kim) - Tân (Âm Kim)
=> Tương đồng
Hợi (Âm Thủy) - Thân (Dương Kim)
=> Tương hại, Tương sinh
Thân (Dương Kim) - Sửu (Âm Thổ)
=> Tương sinh
7
1921
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Thạch Lựu Mộc (Mộc)
=> Tương sinh
Thạch Lựu Mộc (Mộc) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Ất (Âm Mộc) - Tân (Âm Kim)
=> Tương xung, Tương khắc
Tân (Âm Kim) - Tân (Âm Kim)
=> Tương đồng, Tương đồng
Hợi (Âm Thủy) - Dậu (Âm Kim)
=> Tương sinh
Dậu (Âm Kim) - Sửu (Âm Thổ)
=> Tương sinh
8
1922
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Đại Hải Thủy (Thủy)
=> Tương khắc
Đại Hải Thủy (Thủy) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Tương khắc
Ất (Âm Mộc) - Nhâm (Dương Thủy)
=> Tương sinh
Nhâm (Dương Thủy) - Tân (Âm Kim)
=> Tương sinh
Hợi (Âm Thủy) - Tuất (Dương Thổ)
=> Tương khắc
Tuất (Dương Thổ) - Sửu (Âm Thổ)
=> Tương đồng
5
1923
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Đại Hải Thủy (Thủy)
=> Tương khắc
Đại Hải Thủy (Thủy) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Tương khắc
Ất (Âm Mộc) - Quý (Âm Thủy)
=> Tương sinh
Quý (Âm Thủy) - Tân (Âm Kim)
=> Tương sinh
Hợi (Âm Thủy) - Hợi (Âm Thủy)
=> Tương đồng
Hợi (Âm Thủy) - Sửu (Âm Thổ)
=> Tương khắc
5
1924
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Hải Trung Kim (Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Hải Trung Kim (Kim) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Tương sinh
Ất (Âm Mộc) - Giáp (Dương Mộc)
=> Tương đồng
Giáp (Dương Mộc) - Tân (Âm Kim)
=> Tương khắc
Hợi (Âm Thủy) - Tý (Dương Thủy)
=> Tương đồng
Tý (Dương Thủy) - Sửu (Âm Thổ)
=> Tương khắc
4
1925
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Hải Trung Kim (Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Hải Trung Kim (Kim) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Tương sinh
Ất (Âm Mộc) - Ất (Âm Mộc)
=> Tương đồng, Tương đồng
Ất (Âm Mộc) - Tân (Âm Kim)
=> Tương xung, Tương khắc
Hợi (Âm Thủy) - Sửu (Âm Thổ)
=> Tương khắc
Sửu (Âm Thổ) - Sửu (Âm Thổ)
=> Tương đồng
5
1926
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Lư Trung Hỏa (Hỏa)
=> Tương đồng
Lư Trung Hỏa (Hỏa) - Bích Thượng Thổ (Thổ)

Ất (Âm Mộc) - Bính (Dương Hỏa)

Bính (Dương Hỏa) - Tân (Âm Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Hợi (Âm Thủy) - Dần (Dương Mộc)

Dần (Dương Mộc) - Sửu (Âm Thổ)
=> Chế hóa (Bị khắc)
1
1927
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Lư Trung Hỏa (Hỏa)
=> Tương đồng
Lư Trung Hỏa (Hỏa) - Bích Thượng Thổ (Thổ)

Ất (Âm Mộc) - Đinh (Âm Hỏa)

Đinh (Âm Hỏa) - Tân (Âm Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Hợi (Âm Thủy) - Mão (Âm Mộc)

Mão (Âm Mộc) - Sửu (Âm Thổ)
=> Chế hóa (Bị khắc)
1
1928
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Đại Lâm Mộc (Mộc)
=> Tương sinh
Đại Lâm Mộc (Mộc) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Ất (Âm Mộc) - Mậu (Dương Thổ)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Mậu (Dương Thổ) - Tân (Âm Kim)

Hợi (Âm Thủy) - Thìn (Dương Thổ)
=> Tương khắc
Thìn (Dương Thổ) - Sửu (Âm Thổ)
=> Tương đồng
3
1929
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Đại Lâm Mộc (Mộc)
=> Tương sinh
Đại Lâm Mộc (Mộc) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Ất (Âm Mộc) - Kỷ (Âm Thổ)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Kỷ (Âm Thổ) - Tân (Âm Kim)

Hợi (Âm Thủy) - Tỵ (Âm Hỏa)
=> Lục xung, Chế hóa (Bị khắc)
Tỵ (Âm Hỏa) - Sửu (Âm Thổ)
=> Tam hợp,
4
1930
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Lộ Bàng Thổ (Thổ)

Lộ Bàng Thổ (Thổ) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Tương đồng
Ất (Âm Mộc) - Canh (Dương Kim)
=> Tương khắc
Canh (Dương Kim) - Tân (Âm Kim)
=> Tương đồng
Hợi (Âm Thủy) - Ngọ (Dương Hỏa)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Ngọ (Dương Hỏa) - Sửu (Âm Thổ)
=> Tương hại,
2
1931
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Lộ Bàng Thổ (Thổ)

Lộ Bàng Thổ (Thổ) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Tương đồng
Ất (Âm Mộc) - Tân (Âm Kim)
=> Tương xung, Tương khắc
Tân (Âm Kim) - Tân (Âm Kim)
=> Tương đồng, Tương đồng
Hợi (Âm Thủy) - Mùi (Âm Thổ)
=> Tương khắc
Mùi (Âm Thổ) - Sửu (Âm Thổ)
=> Lục xung, Tương đồng
4
1932
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Kiếm Phong Kim (Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Kiếm Phong Kim (Kim) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Tương sinh
Ất (Âm Mộc) - Nhâm (Dương Thủy)
=> Tương sinh
Nhâm (Dương Thủy) - Tân (Âm Kim)
=> Tương sinh
Hợi (Âm Thủy) - Thân (Dương Kim)
=> Tương hại, Tương sinh
Thân (Dương Kim) - Sửu (Âm Thổ)
=> Tương sinh
10
1933
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Kiếm Phong Kim (Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Kiếm Phong Kim (Kim) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Tương sinh
Ất (Âm Mộc) - Quý (Âm Thủy)
=> Tương sinh
Quý (Âm Thủy) - Tân (Âm Kim)
=> Tương sinh
Hợi (Âm Thủy) - Dậu (Âm Kim)
=> Tương sinh
Dậu (Âm Kim) - Sửu (Âm Thổ)
=> Tương sinh
10
1934
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Sơn Đầu Hỏa (Hỏa)
=> Tương đồng
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Bích Thượng Thổ (Thổ)

Ất (Âm Mộc) - Giáp (Dương Mộc)
=> Tương đồng
Giáp (Dương Mộc) - Tân (Âm Kim)
=> Tương khắc
Hợi (Âm Thủy) - Tuất (Dương Thổ)
=> Tương khắc
Tuất (Dương Thổ) - Sửu (Âm Thổ)
=> Tương đồng
3
1935
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Sơn Đầu Hỏa (Hỏa)
=> Tương đồng
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Bích Thượng Thổ (Thổ)

Ất (Âm Mộc) - Ất (Âm Mộc)
=> Tương đồng, Tương đồng
Ất (Âm Mộc) - Tân (Âm Kim)
=> Tương xung, Tương khắc
Hợi (Âm Thủy) - Hợi (Âm Thủy)
=> Tương đồng
Hợi (Âm Thủy) - Sửu (Âm Thổ)
=> Tương khắc
4
1936
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Giản Hạ Thủy (Thủy)
=> Tương khắc
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Tương khắc
Ất (Âm Mộc) - Bính (Dương Hỏa)

Bính (Dương Hỏa) - Tân (Âm Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Hợi (Âm Thủy) - Tý (Dương Thủy)
=> Tương đồng
Tý (Dương Thủy) - Sửu (Âm Thổ)
=> Tương khắc
1
1937
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Giản Hạ Thủy (Thủy)
=> Tương khắc
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Tương khắc
Ất (Âm Mộc) - Đinh (Âm Hỏa)

Đinh (Âm Hỏa) - Tân (Âm Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Hợi (Âm Thủy) - Sửu (Âm Thổ)
=> Tương khắc
Sửu (Âm Thổ) - Sửu (Âm Thổ)
=> Tương đồng
1
1938
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Thành Đầu Thổ (Thổ)

Thành Đầu Thổ (Thổ) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Tương đồng
Ất (Âm Mộc) - Mậu (Dương Thổ)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Mậu (Dương Thổ) - Tân (Âm Kim)

Hợi (Âm Thủy) - Dần (Dương Mộc)

Dần (Dương Mộc) - Sửu (Âm Thổ)
=> Chế hóa (Bị khắc)
1
1939
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Thành Đầu Thổ (Thổ)

Thành Đầu Thổ (Thổ) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Tương đồng
Ất (Âm Mộc) - Kỷ (Âm Thổ)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Kỷ (Âm Thổ) - Tân (Âm Kim)

Hợi (Âm Thủy) - Mão (Âm Mộc)

Mão (Âm Mộc) - Sửu (Âm Thổ)
=> Chế hóa (Bị khắc)
1
1940
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Bạch Lạp Kim (Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Bạch Lạp Kim (Kim) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Tương sinh
Ất (Âm Mộc) - Canh (Dương Kim)
=> Tương khắc
Canh (Dương Kim) - Tân (Âm Kim)
=> Tương đồng
Hợi (Âm Thủy) - Thìn (Dương Thổ)
=> Tương khắc
Thìn (Dương Thổ) - Sửu (Âm Thổ)
=> Tương đồng
4
1941
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Bạch Lạp Kim (Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Bạch Lạp Kim (Kim) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Tương sinh
Ất (Âm Mộc) - Tân (Âm Kim)
=> Tương xung, Tương khắc
Tân (Âm Kim) - Tân (Âm Kim)
=> Tương đồng, Tương đồng
Hợi (Âm Thủy) - Tỵ (Âm Hỏa)
=> Lục xung, Chế hóa (Bị khắc)
Tỵ (Âm Hỏa) - Sửu (Âm Thổ)
=> Tam hợp,
6
1942
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Dương Liễu Mộc (Mộc)
=> Tương sinh
Dương Liễu Mộc (Mộc) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Ất (Âm Mộc) - Nhâm (Dương Thủy)
=> Tương sinh
Nhâm (Dương Thủy) - Tân (Âm Kim)
=> Tương sinh
Hợi (Âm Thủy) - Ngọ (Dương Hỏa)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Ngọ (Dương Hỏa) - Sửu (Âm Thổ)
=> Tương hại,
6
1943
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Dương Liễu Mộc (Mộc)
=> Tương sinh
Dương Liễu Mộc (Mộc) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Ất (Âm Mộc) - Quý (Âm Thủy)
=> Tương sinh
Quý (Âm Thủy) - Tân (Âm Kim)
=> Tương sinh
Hợi (Âm Thủy) - Mùi (Âm Thổ)
=> Tương khắc
Mùi (Âm Thổ) - Sửu (Âm Thổ)
=> Lục xung, Tương đồng
7
1944
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Tuyền Trung Thủy (Thủy)
=> Tương khắc
Tuyền Trung Thủy (Thủy) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Tương khắc
Ất (Âm Mộc) - Giáp (Dương Mộc)
=> Tương đồng
Giáp (Dương Mộc) - Tân (Âm Kim)
=> Tương khắc
Hợi (Âm Thủy) - Thân (Dương Kim)
=> Tương hại, Tương sinh
Thân (Dương Kim) - Sửu (Âm Thổ)
=> Tương sinh
5
1945
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Tuyền Trung Thủy (Thủy)
=> Tương khắc
Tuyền Trung Thủy (Thủy) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Tương khắc
Ất (Âm Mộc) - Ất (Âm Mộc)
=> Tương đồng, Tương đồng
Ất (Âm Mộc) - Tân (Âm Kim)
=> Tương xung, Tương khắc
Hợi (Âm Thủy) - Dậu (Âm Kim)
=> Tương sinh
Dậu (Âm Kim) - Sửu (Âm Thổ)
=> Tương sinh
6
1946
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Ốc Thượng Thổ (Thổ)

Ốc Thượng Thổ (Thổ) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Tương đồng
Ất (Âm Mộc) - Bính (Dương Hỏa)

Bính (Dương Hỏa) - Tân (Âm Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Hợi (Âm Thủy) - Tuất (Dương Thổ)
=> Tương khắc
Tuất (Dương Thổ) - Sửu (Âm Thổ)
=> Tương đồng
2
1947
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Ốc Thượng Thổ (Thổ)

Ốc Thượng Thổ (Thổ) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Tương đồng
Ất (Âm Mộc) - Đinh (Âm Hỏa)

Đinh (Âm Hỏa) - Tân (Âm Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Hợi (Âm Thủy) - Hợi (Âm Thủy)
=> Tương đồng
Hợi (Âm Thủy) - Sửu (Âm Thổ)
=> Tương khắc
2
1948
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Thích Lịch Hỏa (Hỏa)
=> Tương đồng
Thích Lịch Hỏa (Hỏa) - Bích Thượng Thổ (Thổ)

Ất (Âm Mộc) - Mậu (Dương Thổ)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Mậu (Dương Thổ) - Tân (Âm Kim)

Hợi (Âm Thủy) - Tý (Dương Thủy)
=> Tương đồng
Tý (Dương Thủy) - Sửu (Âm Thổ)
=> Tương khắc
2
1949
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Thích Lịch Hỏa (Hỏa)
=> Tương đồng
Thích Lịch Hỏa (Hỏa) - Bích Thượng Thổ (Thổ)

Ất (Âm Mộc) - Kỷ (Âm Thổ)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Kỷ (Âm Thổ) - Tân (Âm Kim)

Hợi (Âm Thủy) - Sửu (Âm Thổ)
=> Tương khắc
Sửu (Âm Thổ) - Sửu (Âm Thổ)
=> Tương đồng
2
1950
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Tùng Bách Mộc (Mộc)
=> Tương sinh
Tùng Bách Mộc (Mộc) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Ất (Âm Mộc) - Canh (Dương Kim)
=> Tương khắc
Canh (Dương Kim) - Tân (Âm Kim)
=> Tương đồng
Hợi (Âm Thủy) - Dần (Dương Mộc)

Dần (Dương Mộc) - Sửu (Âm Thổ)
=> Chế hóa (Bị khắc)
3
1951
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Tùng Bách Mộc (Mộc)
=> Tương sinh
Tùng Bách Mộc (Mộc) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Ất (Âm Mộc) - Tân (Âm Kim)
=> Tương xung, Tương khắc
Tân (Âm Kim) - Tân (Âm Kim)
=> Tương đồng, Tương đồng
Hợi (Âm Thủy) - Mão (Âm Mộc)

Mão (Âm Mộc) - Sửu (Âm Thổ)
=> Chế hóa (Bị khắc)
4
1952
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Trường Lưu Thủy (Thủy)
=> Tương khắc
Trường Lưu Thủy (Thủy) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Tương khắc
Ất (Âm Mộc) - Nhâm (Dương Thủy)
=> Tương sinh
Nhâm (Dương Thủy) - Tân (Âm Kim)
=> Tương sinh
Hợi (Âm Thủy) - Thìn (Dương Thổ)
=> Tương khắc
Thìn (Dương Thổ) - Sửu (Âm Thổ)
=> Tương đồng
5
1953
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Trường Lưu Thủy (Thủy)
=> Tương khắc
Trường Lưu Thủy (Thủy) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Tương khắc
Ất (Âm Mộc) - Quý (Âm Thủy)
=> Tương sinh
Quý (Âm Thủy) - Tân (Âm Kim)
=> Tương sinh
Hợi (Âm Thủy) - Tỵ (Âm Hỏa)
=> Lục xung, Chế hóa (Bị khắc)
Tỵ (Âm Hỏa) - Sửu (Âm Thổ)
=> Tam hợp,
6
1954
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Sa Trung Kim (Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Sa Trung Kim (Kim) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Tương sinh
Ất (Âm Mộc) - Giáp (Dương Mộc)
=> Tương đồng
Giáp (Dương Mộc) - Tân (Âm Kim)
=> Tương khắc
Hợi (Âm Thủy) - Ngọ (Dương Hỏa)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Ngọ (Dương Hỏa) - Sửu (Âm Thổ)
=> Tương hại,
3
1955
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Sa Trung Kim (Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Sa Trung Kim (Kim) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Tương sinh
Ất (Âm Mộc) - Ất (Âm Mộc)
=> Tương đồng, Tương đồng
Ất (Âm Mộc) - Tân (Âm Kim)
=> Tương xung, Tương khắc
Hợi (Âm Thủy) - Mùi (Âm Thổ)
=> Tương khắc
Mùi (Âm Thổ) - Sửu (Âm Thổ)
=> Lục xung, Tương đồng
5
1956
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Sơn Hạ Hỏa (Hỏa)
=> Tương đồng
Sơn Hạ Hỏa (Hỏa) - Bích Thượng Thổ (Thổ)

Ất (Âm Mộc) - Bính (Dương Hỏa)

Bính (Dương Hỏa) - Tân (Âm Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Hợi (Âm Thủy) - Thân (Dương Kim)
=> Tương hại, Tương sinh
Thân (Dương Kim) - Sửu (Âm Thổ)
=> Tương sinh
5
1957
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Sơn Hạ Hỏa (Hỏa)
=> Tương đồng
Sơn Hạ Hỏa (Hỏa) - Bích Thượng Thổ (Thổ)

Ất (Âm Mộc) - Đinh (Âm Hỏa)

Đinh (Âm Hỏa) - Tân (Âm Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Hợi (Âm Thủy) - Dậu (Âm Kim)
=> Tương sinh
Dậu (Âm Kim) - Sửu (Âm Thổ)
=> Tương sinh
5
1958
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Bình Địa Mộc (Mộc)
=> Tương sinh
Bình Địa Mộc (Mộc) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Ất (Âm Mộc) - Mậu (Dương Thổ)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Mậu (Dương Thổ) - Tân (Âm Kim)

Hợi (Âm Thủy) - Tuất (Dương Thổ)
=> Tương khắc
Tuất (Dương Thổ) - Sửu (Âm Thổ)
=> Tương đồng
3
1959
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Bình Địa Mộc (Mộc)
=> Tương sinh
Bình Địa Mộc (Mộc) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Ất (Âm Mộc) - Kỷ (Âm Thổ)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Kỷ (Âm Thổ) - Tân (Âm Kim)

Hợi (Âm Thủy) - Hợi (Âm Thủy)
=> Tương đồng
Hợi (Âm Thủy) - Sửu (Âm Thổ)
=> Tương khắc
3
1960
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Bích Thượng Thổ (Thổ)

Bích Thượng Thổ (Thổ) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Tương đồng
Ất (Âm Mộc) - Canh (Dương Kim)
=> Tương khắc
Canh (Dương Kim) - Tân (Âm Kim)
=> Tương đồng
Hợi (Âm Thủy) - Tý (Dương Thủy)
=> Tương đồng
Tý (Dương Thủy) - Sửu (Âm Thổ)
=> Tương khắc
3
1961
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Bích Thượng Thổ (Thổ)

Bích Thượng Thổ (Thổ) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Tương đồng
Ất (Âm Mộc) - Tân (Âm Kim)
=> Tương xung, Tương khắc
Tân (Âm Kim) - Tân (Âm Kim)
=> Tương đồng, Tương đồng
Hợi (Âm Thủy) - Sửu (Âm Thổ)
=> Tương khắc
Sửu (Âm Thổ) - Sửu (Âm Thổ)
=> Tương đồng
4
1962
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Kim Bạch Kim (Kim) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Tương sinh
Ất (Âm Mộc) - Nhâm (Dương Thủy)
=> Tương sinh
Nhâm (Dương Thủy) - Tân (Âm Kim)
=> Tương sinh
Hợi (Âm Thủy) - Dần (Dương Mộc)

Dần (Dương Mộc) - Sửu (Âm Thổ)
=> Chế hóa (Bị khắc)
6
1963
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Kim Bạch Kim (Kim) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Tương sinh
Ất (Âm Mộc) - Quý (Âm Thủy)
=> Tương sinh
Quý (Âm Thủy) - Tân (Âm Kim)
=> Tương sinh
Hợi (Âm Thủy) - Mão (Âm Mộc)

Mão (Âm Mộc) - Sửu (Âm Thổ)
=> Chế hóa (Bị khắc)
6
1964
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Phú Đăng Hỏa (Hỏa)
=> Tương đồng
Phú Đăng Hỏa (Hỏa) - Bích Thượng Thổ (Thổ)

Ất (Âm Mộc) - Giáp (Dương Mộc)
=> Tương đồng
Giáp (Dương Mộc) - Tân (Âm Kim)
=> Tương khắc
Hợi (Âm Thủy) - Thìn (Dương Thổ)
=> Tương khắc
Thìn (Dương Thổ) - Sửu (Âm Thổ)
=> Tương đồng
3
1965
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Phú Đăng Hỏa (Hỏa)
=> Tương đồng
Phú Đăng Hỏa (Hỏa) - Bích Thượng Thổ (Thổ)

Ất (Âm Mộc) - Ất (Âm Mộc)
=> Tương đồng, Tương đồng
Ất (Âm Mộc) - Tân (Âm Kim)
=> Tương xung, Tương khắc
Hợi (Âm Thủy) - Tỵ (Âm Hỏa)
=> Lục xung, Chế hóa (Bị khắc)
Tỵ (Âm Hỏa) - Sửu (Âm Thổ)
=> Tam hợp,
5
1966
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Thiên Hà Thủy (Thủy)
=> Tương khắc
Thiên Hà Thủy (Thủy) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Tương khắc
Ất (Âm Mộc) - Bính (Dương Hỏa)

Bính (Dương Hỏa) - Tân (Âm Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Hợi (Âm Thủy) - Ngọ (Dương Hỏa)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Ngọ (Dương Hỏa) - Sửu (Âm Thổ)
=> Tương hại,
0
1967
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Thiên Hà Thủy (Thủy)
=> Tương khắc
Thiên Hà Thủy (Thủy) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Tương khắc
Ất (Âm Mộc) - Đinh (Âm Hỏa)

Đinh (Âm Hỏa) - Tân (Âm Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Hợi (Âm Thủy) - Mùi (Âm Thổ)
=> Tương khắc
Mùi (Âm Thổ) - Sửu (Âm Thổ)
=> Lục xung, Tương đồng
1
1968
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Đại Trạch Thổ (Thổ)

Đại Trạch Thổ (Thổ) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Tương đồng
Ất (Âm Mộc) - Mậu (Dương Thổ)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Mậu (Dương Thổ) - Tân (Âm Kim)

Hợi (Âm Thủy) - Thân (Dương Kim)
=> Tương hại, Tương sinh
Thân (Dương Kim) - Sửu (Âm Thổ)
=> Tương sinh
5
1969
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Đại Trạch Thổ (Thổ)

Đại Trạch Thổ (Thổ) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Tương đồng
Ất (Âm Mộc) - Kỷ (Âm Thổ)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Kỷ (Âm Thổ) - Tân (Âm Kim)

Hợi (Âm Thủy) - Dậu (Âm Kim)
=> Tương sinh
Dậu (Âm Kim) - Sửu (Âm Thổ)
=> Tương sinh
5
1970
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Thoa Xuyến Kim (Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Thoa Xuyến Kim (Kim) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Tương sinh
Ất (Âm Mộc) - Canh (Dương Kim)
=> Tương khắc
Canh (Dương Kim) - Tân (Âm Kim)
=> Tương đồng
Hợi (Âm Thủy) - Tuất (Dương Thổ)
=> Tương khắc
Tuất (Dương Thổ) - Sửu (Âm Thổ)
=> Tương đồng
4
1971
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Thoa Xuyến Kim (Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Thoa Xuyến Kim (Kim) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Tương sinh
Ất (Âm Mộc) - Tân (Âm Kim)
=> Tương xung, Tương khắc
Tân (Âm Kim) - Tân (Âm Kim)
=> Tương đồng, Tương đồng
Hợi (Âm Thủy) - Hợi (Âm Thủy)
=> Tương đồng
Hợi (Âm Thủy) - Sửu (Âm Thổ)
=> Tương khắc
5
1972
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Tang Đố Mộc (Mộc)
=> Tương sinh
Tang Đố Mộc (Mộc) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Ất (Âm Mộc) - Nhâm (Dương Thủy)
=> Tương sinh
Nhâm (Dương Thủy) - Tân (Âm Kim)
=> Tương sinh
Hợi (Âm Thủy) - Tý (Dương Thủy)
=> Tương đồng
Tý (Dương Thủy) - Sửu (Âm Thổ)
=> Tương khắc
7
1973
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Tang Đố Mộc (Mộc)
=> Tương sinh
Tang Đố Mộc (Mộc) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Ất (Âm Mộc) - Quý (Âm Thủy)
=> Tương sinh
Quý (Âm Thủy) - Tân (Âm Kim)
=> Tương sinh
Hợi (Âm Thủy) - Sửu (Âm Thổ)
=> Tương khắc
Sửu (Âm Thổ) - Sửu (Âm Thổ)
=> Tương đồng
7
1974
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Đại Khe Thủy (Thủy)
=> Tương khắc
Đại Khe Thủy (Thủy) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Tương khắc
Ất (Âm Mộc) - Giáp (Dương Mộc)
=> Tương đồng
Giáp (Dương Mộc) - Tân (Âm Kim)
=> Tương khắc
Hợi (Âm Thủy) - Dần (Dương Mộc)

Dần (Dương Mộc) - Sửu (Âm Thổ)
=> Chế hóa (Bị khắc)
1
1975
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Đại Khe Thủy (Thủy)
=> Tương khắc
Đại Khe Thủy (Thủy) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Tương khắc
Ất (Âm Mộc) - Ất (Âm Mộc)
=> Tương đồng, Tương đồng
Ất (Âm Mộc) - Tân (Âm Kim)
=> Tương xung, Tương khắc
Hợi (Âm Thủy) - Mão (Âm Mộc)

Mão (Âm Mộc) - Sửu (Âm Thổ)
=> Chế hóa (Bị khắc)
2
1976
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Sa Trung Thổ (Thổ)

Sa Trung Thổ (Thổ) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Tương đồng
Ất (Âm Mộc) - Bính (Dương Hỏa)

Bính (Dương Hỏa) - Tân (Âm Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Hợi (Âm Thủy) - Thìn (Dương Thổ)
=> Tương khắc
Thìn (Dương Thổ) - Sửu (Âm Thổ)
=> Tương đồng
2
1977
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Sa Trung Thổ (Thổ)

Sa Trung Thổ (Thổ) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Tương đồng
Ất (Âm Mộc) - Đinh (Âm Hỏa)

Đinh (Âm Hỏa) - Tân (Âm Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Hợi (Âm Thủy) - Tỵ (Âm Hỏa)
=> Lục xung, Chế hóa (Bị khắc)
Tỵ (Âm Hỏa) - Sửu (Âm Thổ)
=> Tam hợp,
3
1978
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Thiên Thượng Hỏa (Hỏa)
=> Tương đồng
Thiên Thượng Hỏa (Hỏa) - Bích Thượng Thổ (Thổ)

Ất (Âm Mộc) - Mậu (Dương Thổ)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Mậu (Dương Thổ) - Tân (Âm Kim)

Hợi (Âm Thủy) - Ngọ (Dương Hỏa)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Ngọ (Dương Hỏa) - Sửu (Âm Thổ)
=> Tương hại,
1
1979
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Thiên Thượng Hỏa (Hỏa)
=> Tương đồng
Thiên Thượng Hỏa (Hỏa) - Bích Thượng Thổ (Thổ)

Ất (Âm Mộc) - Kỷ (Âm Thổ)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Kỷ (Âm Thổ) - Tân (Âm Kim)

Hợi (Âm Thủy) - Mùi (Âm Thổ)
=> Tương khắc
Mùi (Âm Thổ) - Sửu (Âm Thổ)
=> Lục xung, Tương đồng
2
1980
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Thạch Lựu Mộc (Mộc)
=> Tương sinh
Thạch Lựu Mộc (Mộc) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Ất (Âm Mộc) - Canh (Dương Kim)
=> Tương khắc
Canh (Dương Kim) - Tân (Âm Kim)
=> Tương đồng
Hợi (Âm Thủy) - Thân (Dương Kim)
=> Tương hại, Tương sinh
Thân (Dương Kim) - Sửu (Âm Thổ)
=> Tương sinh
7
1981
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Thạch Lựu Mộc (Mộc)
=> Tương sinh
Thạch Lựu Mộc (Mộc) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Ất (Âm Mộc) - Tân (Âm Kim)
=> Tương xung, Tương khắc
Tân (Âm Kim) - Tân (Âm Kim)
=> Tương đồng, Tương đồng
Hợi (Âm Thủy) - Dậu (Âm Kim)
=> Tương sinh
Dậu (Âm Kim) - Sửu (Âm Thổ)
=> Tương sinh
8
1982
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Đại Hải Thủy (Thủy)
=> Tương khắc
Đại Hải Thủy (Thủy) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Tương khắc
Ất (Âm Mộc) - Nhâm (Dương Thủy)
=> Tương sinh
Nhâm (Dương Thủy) - Tân (Âm Kim)
=> Tương sinh
Hợi (Âm Thủy) - Tuất (Dương Thổ)
=> Tương khắc
Tuất (Dương Thổ) - Sửu (Âm Thổ)
=> Tương đồng
5
1983
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Đại Hải Thủy (Thủy)
=> Tương khắc
Đại Hải Thủy (Thủy) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Tương khắc
Ất (Âm Mộc) - Quý (Âm Thủy)
=> Tương sinh
Quý (Âm Thủy) - Tân (Âm Kim)
=> Tương sinh
Hợi (Âm Thủy) - Hợi (Âm Thủy)
=> Tương đồng
Hợi (Âm Thủy) - Sửu (Âm Thổ)
=> Tương khắc
5
1984
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Hải Trung Kim (Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Hải Trung Kim (Kim) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Tương sinh
Ất (Âm Mộc) - Giáp (Dương Mộc)
=> Tương đồng
Giáp (Dương Mộc) - Tân (Âm Kim)
=> Tương khắc
Hợi (Âm Thủy) - Tý (Dương Thủy)
=> Tương đồng
Tý (Dương Thủy) - Sửu (Âm Thổ)
=> Tương khắc
4
1985
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Hải Trung Kim (Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Hải Trung Kim (Kim) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Tương sinh
Ất (Âm Mộc) - Ất (Âm Mộc)
=> Tương đồng, Tương đồng
Ất (Âm Mộc) - Tân (Âm Kim)
=> Tương xung, Tương khắc
Hợi (Âm Thủy) - Sửu (Âm Thổ)
=> Tương khắc
Sửu (Âm Thổ) - Sửu (Âm Thổ)
=> Tương đồng
5
1986
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Lư Trung Hỏa (Hỏa)
=> Tương đồng
Lư Trung Hỏa (Hỏa) - Bích Thượng Thổ (Thổ)

Ất (Âm Mộc) - Bính (Dương Hỏa)

Bính (Dương Hỏa) - Tân (Âm Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Hợi (Âm Thủy) - Dần (Dương Mộc)

Dần (Dương Mộc) - Sửu (Âm Thổ)
=> Chế hóa (Bị khắc)
1
1987
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Lư Trung Hỏa (Hỏa)
=> Tương đồng
Lư Trung Hỏa (Hỏa) - Bích Thượng Thổ (Thổ)

Ất (Âm Mộc) - Đinh (Âm Hỏa)

Đinh (Âm Hỏa) - Tân (Âm Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Hợi (Âm Thủy) - Mão (Âm Mộc)

Mão (Âm Mộc) - Sửu (Âm Thổ)
=> Chế hóa (Bị khắc)
1
1988
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Đại Lâm Mộc (Mộc)
=> Tương sinh
Đại Lâm Mộc (Mộc) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Ất (Âm Mộc) - Mậu (Dương Thổ)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Mậu (Dương Thổ) - Tân (Âm Kim)

Hợi (Âm Thủy) - Thìn (Dương Thổ)
=> Tương khắc
Thìn (Dương Thổ) - Sửu (Âm Thổ)
=> Tương đồng
3
1989
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Đại Lâm Mộc (Mộc)
=> Tương sinh
Đại Lâm Mộc (Mộc) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Ất (Âm Mộc) - Kỷ (Âm Thổ)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Kỷ (Âm Thổ) - Tân (Âm Kim)

Hợi (Âm Thủy) - Tỵ (Âm Hỏa)
=> Lục xung, Chế hóa (Bị khắc)
Tỵ (Âm Hỏa) - Sửu (Âm Thổ)
=> Tam hợp,
4
1990
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Lộ Bàng Thổ (Thổ)

Lộ Bàng Thổ (Thổ) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Tương đồng
Ất (Âm Mộc) - Canh (Dương Kim)
=> Tương khắc
Canh (Dương Kim) - Tân (Âm Kim)
=> Tương đồng
Hợi (Âm Thủy) - Ngọ (Dương Hỏa)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Ngọ (Dương Hỏa) - Sửu (Âm Thổ)
=> Tương hại,
2
1991
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Lộ Bàng Thổ (Thổ)

Lộ Bàng Thổ (Thổ) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Tương đồng
Ất (Âm Mộc) - Tân (Âm Kim)
=> Tương xung, Tương khắc
Tân (Âm Kim) - Tân (Âm Kim)
=> Tương đồng, Tương đồng
Hợi (Âm Thủy) - Mùi (Âm Thổ)
=> Tương khắc
Mùi (Âm Thổ) - Sửu (Âm Thổ)
=> Lục xung, Tương đồng
4
1992
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Kiếm Phong Kim (Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Kiếm Phong Kim (Kim) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Tương sinh
Ất (Âm Mộc) - Nhâm (Dương Thủy)
=> Tương sinh
Nhâm (Dương Thủy) - Tân (Âm Kim)
=> Tương sinh
Hợi (Âm Thủy) - Thân (Dương Kim)
=> Tương hại, Tương sinh
Thân (Dương Kim) - Sửu (Âm Thổ)
=> Tương sinh
10
1993
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Kiếm Phong Kim (Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Kiếm Phong Kim (Kim) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Tương sinh
Ất (Âm Mộc) - Quý (Âm Thủy)
=> Tương sinh
Quý (Âm Thủy) - Tân (Âm Kim)
=> Tương sinh
Hợi (Âm Thủy) - Dậu (Âm Kim)
=> Tương sinh
Dậu (Âm Kim) - Sửu (Âm Thổ)
=> Tương sinh
10
1994
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Sơn Đầu Hỏa (Hỏa)
=> Tương đồng
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Bích Thượng Thổ (Thổ)

Ất (Âm Mộc) - Giáp (Dương Mộc)
=> Tương đồng
Giáp (Dương Mộc) - Tân (Âm Kim)
=> Tương khắc
Hợi (Âm Thủy) - Tuất (Dương Thổ)
=> Tương khắc
Tuất (Dương Thổ) - Sửu (Âm Thổ)
=> Tương đồng
3
1995
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Sơn Đầu Hỏa (Hỏa)
=> Tương đồng
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Bích Thượng Thổ (Thổ)

Ất (Âm Mộc) - Ất (Âm Mộc)
=> Tương đồng, Tương đồng
Ất (Âm Mộc) - Tân (Âm Kim)
=> Tương xung, Tương khắc
Hợi (Âm Thủy) - Hợi (Âm Thủy)
=> Tương đồng
Hợi (Âm Thủy) - Sửu (Âm Thổ)
=> Tương khắc
4
1996
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Giản Hạ Thủy (Thủy)
=> Tương khắc
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Tương khắc
Ất (Âm Mộc) - Bính (Dương Hỏa)

Bính (Dương Hỏa) - Tân (Âm Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Hợi (Âm Thủy) - Tý (Dương Thủy)
=> Tương đồng
Tý (Dương Thủy) - Sửu (Âm Thổ)
=> Tương khắc
1
1997
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Giản Hạ Thủy (Thủy)
=> Tương khắc
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Tương khắc
Ất (Âm Mộc) - Đinh (Âm Hỏa)

Đinh (Âm Hỏa) - Tân (Âm Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Hợi (Âm Thủy) - Sửu (Âm Thổ)
=> Tương khắc
Sửu (Âm Thổ) - Sửu (Âm Thổ)
=> Tương đồng
1
1998
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Thành Đầu Thổ (Thổ)

Thành Đầu Thổ (Thổ) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Tương đồng
Ất (Âm Mộc) - Mậu (Dương Thổ)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Mậu (Dương Thổ) - Tân (Âm Kim)

Hợi (Âm Thủy) - Dần (Dương Mộc)

Dần (Dương Mộc) - Sửu (Âm Thổ)
=> Chế hóa (Bị khắc)
1
1999
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Thành Đầu Thổ (Thổ)

Thành Đầu Thổ (Thổ) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Tương đồng
Ất (Âm Mộc) - Kỷ (Âm Thổ)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Kỷ (Âm Thổ) - Tân (Âm Kim)

Hợi (Âm Thủy) - Mão (Âm Mộc)

Mão (Âm Mộc) - Sửu (Âm Thổ)
=> Chế hóa (Bị khắc)
1
2000
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Bạch Lạp Kim (Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Bạch Lạp Kim (Kim) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Tương sinh
Ất (Âm Mộc) - Canh (Dương Kim)
=> Tương khắc
Canh (Dương Kim) - Tân (Âm Kim)
=> Tương đồng
Hợi (Âm Thủy) - Thìn (Dương Thổ)
=> Tương khắc
Thìn (Dương Thổ) - Sửu (Âm Thổ)
=> Tương đồng
4
2001
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Bạch Lạp Kim (Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Bạch Lạp Kim (Kim) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Tương sinh
Ất (Âm Mộc) - Tân (Âm Kim)
=> Tương xung, Tương khắc
Tân (Âm Kim) - Tân (Âm Kim)
=> Tương đồng, Tương đồng
Hợi (Âm Thủy) - Tỵ (Âm Hỏa)
=> Lục xung, Chế hóa (Bị khắc)
Tỵ (Âm Hỏa) - Sửu (Âm Thổ)
=> Tam hợp,
6
2002
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Dương Liễu Mộc (Mộc)
=> Tương sinh
Dương Liễu Mộc (Mộc) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Ất (Âm Mộc) - Nhâm (Dương Thủy)
=> Tương sinh
Nhâm (Dương Thủy) - Tân (Âm Kim)
=> Tương sinh
Hợi (Âm Thủy) - Ngọ (Dương Hỏa)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Ngọ (Dương Hỏa) - Sửu (Âm Thổ)
=> Tương hại,
6
2003
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Dương Liễu Mộc (Mộc)
=> Tương sinh
Dương Liễu Mộc (Mộc) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Ất (Âm Mộc) - Quý (Âm Thủy)
=> Tương sinh
Quý (Âm Thủy) - Tân (Âm Kim)
=> Tương sinh
Hợi (Âm Thủy) - Mùi (Âm Thổ)
=> Tương khắc
Mùi (Âm Thổ) - Sửu (Âm Thổ)
=> Lục xung, Tương đồng
7
2004
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Tuyền Trung Thủy (Thủy)
=> Tương khắc
Tuyền Trung Thủy (Thủy) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Tương khắc
Ất (Âm Mộc) - Giáp (Dương Mộc)
=> Tương đồng
Giáp (Dương Mộc) - Tân (Âm Kim)
=> Tương khắc
Hợi (Âm Thủy) - Thân (Dương Kim)
=> Tương hại, Tương sinh
Thân (Dương Kim) - Sửu (Âm Thổ)
=> Tương sinh
5
2005
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Tuyền Trung Thủy (Thủy)
=> Tương khắc
Tuyền Trung Thủy (Thủy) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Tương khắc
Ất (Âm Mộc) - Ất (Âm Mộc)
=> Tương đồng, Tương đồng
Ất (Âm Mộc) - Tân (Âm Kim)
=> Tương xung, Tương khắc
Hợi (Âm Thủy) - Dậu (Âm Kim)
=> Tương sinh
Dậu (Âm Kim) - Sửu (Âm Thổ)
=> Tương sinh
6
2006
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Ốc Thượng Thổ (Thổ)

Ốc Thượng Thổ (Thổ) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Tương đồng
Ất (Âm Mộc) - Bính (Dương Hỏa)

Bính (Dương Hỏa) - Tân (Âm Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Hợi (Âm Thủy) - Tuất (Dương Thổ)
=> Tương khắc
Tuất (Dương Thổ) - Sửu (Âm Thổ)
=> Tương đồng
2
2007
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Ốc Thượng Thổ (Thổ)

Ốc Thượng Thổ (Thổ) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Tương đồng
Ất (Âm Mộc) - Đinh (Âm Hỏa)

Đinh (Âm Hỏa) - Tân (Âm Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Hợi (Âm Thủy) - Hợi (Âm Thủy)
=> Tương đồng
Hợi (Âm Thủy) - Sửu (Âm Thổ)
=> Tương khắc
2
2008
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Thích Lịch Hỏa (Hỏa)
=> Tương đồng
Thích Lịch Hỏa (Hỏa) - Bích Thượng Thổ (Thổ)

Ất (Âm Mộc) - Mậu (Dương Thổ)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Mậu (Dương Thổ) - Tân (Âm Kim)

Hợi (Âm Thủy) - Tý (Dương Thủy)
=> Tương đồng
Tý (Dương Thủy) - Sửu (Âm Thổ)
=> Tương khắc
2
2009
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Thích Lịch Hỏa (Hỏa)
=> Tương đồng
Thích Lịch Hỏa (Hỏa) - Bích Thượng Thổ (Thổ)

Ất (Âm Mộc) - Kỷ (Âm Thổ)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Kỷ (Âm Thổ) - Tân (Âm Kim)

Hợi (Âm Thủy) - Sửu (Âm Thổ)
=> Tương khắc
Sửu (Âm Thổ) - Sửu (Âm Thổ)
=> Tương đồng
2
2010
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Tùng Bách Mộc (Mộc)
=> Tương sinh
Tùng Bách Mộc (Mộc) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Ất (Âm Mộc) - Canh (Dương Kim)
=> Tương khắc
Canh (Dương Kim) - Tân (Âm Kim)
=> Tương đồng
Hợi (Âm Thủy) - Dần (Dương Mộc)

Dần (Dương Mộc) - Sửu (Âm Thổ)
=> Chế hóa (Bị khắc)
3
2011
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Tùng Bách Mộc (Mộc)
=> Tương sinh
Tùng Bách Mộc (Mộc) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Ất (Âm Mộc) - Tân (Âm Kim)
=> Tương xung, Tương khắc
Tân (Âm Kim) - Tân (Âm Kim)
=> Tương đồng, Tương đồng
Hợi (Âm Thủy) - Mão (Âm Mộc)

Mão (Âm Mộc) - Sửu (Âm Thổ)
=> Chế hóa (Bị khắc)
4
2012
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Trường Lưu Thủy (Thủy)
=> Tương khắc
Trường Lưu Thủy (Thủy) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Tương khắc
Ất (Âm Mộc) - Nhâm (Dương Thủy)
=> Tương sinh
Nhâm (Dương Thủy) - Tân (Âm Kim)
=> Tương sinh
Hợi (Âm Thủy) - Thìn (Dương Thổ)
=> Tương khắc
Thìn (Dương Thổ) - Sửu (Âm Thổ)
=> Tương đồng
5
2013
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Trường Lưu Thủy (Thủy)
=> Tương khắc
Trường Lưu Thủy (Thủy) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Tương khắc
Ất (Âm Mộc) - Quý (Âm Thủy)
=> Tương sinh
Quý (Âm Thủy) - Tân (Âm Kim)
=> Tương sinh
Hợi (Âm Thủy) - Tỵ (Âm Hỏa)
=> Lục xung, Chế hóa (Bị khắc)
Tỵ (Âm Hỏa) - Sửu (Âm Thổ)
=> Tam hợp,
6
2014
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Sa Trung Kim (Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Sa Trung Kim (Kim) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Tương sinh
Ất (Âm Mộc) - Giáp (Dương Mộc)
=> Tương đồng
Giáp (Dương Mộc) - Tân (Âm Kim)
=> Tương khắc
Hợi (Âm Thủy) - Ngọ (Dương Hỏa)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Ngọ (Dương Hỏa) - Sửu (Âm Thổ)
=> Tương hại,
3
2015
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Sa Trung Kim (Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Sa Trung Kim (Kim) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Tương sinh
Ất (Âm Mộc) - Ất (Âm Mộc)
=> Tương đồng, Tương đồng
Ất (Âm Mộc) - Tân (Âm Kim)
=> Tương xung, Tương khắc
Hợi (Âm Thủy) - Mùi (Âm Thổ)
=> Tương khắc
Mùi (Âm Thổ) - Sửu (Âm Thổ)
=> Lục xung, Tương đồng
5
2016
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Sơn Hạ Hỏa (Hỏa)
=> Tương đồng
Sơn Hạ Hỏa (Hỏa) - Bích Thượng Thổ (Thổ)

Ất (Âm Mộc) - Bính (Dương Hỏa)

Bính (Dương Hỏa) - Tân (Âm Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Hợi (Âm Thủy) - Thân (Dương Kim)
=> Tương hại, Tương sinh
Thân (Dương Kim) - Sửu (Âm Thổ)
=> Tương sinh
5
2017
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Sơn Hạ Hỏa (Hỏa)
=> Tương đồng
Sơn Hạ Hỏa (Hỏa) - Bích Thượng Thổ (Thổ)

Ất (Âm Mộc) - Đinh (Âm Hỏa)

Đinh (Âm Hỏa) - Tân (Âm Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Hợi (Âm Thủy) - Dậu (Âm Kim)
=> Tương sinh
Dậu (Âm Kim) - Sửu (Âm Thổ)
=> Tương sinh
5
2018
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Bình Địa Mộc (Mộc)
=> Tương sinh
Bình Địa Mộc (Mộc) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Ất (Âm Mộc) - Mậu (Dương Thổ)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Mậu (Dương Thổ) - Tân (Âm Kim)

Hợi (Âm Thủy) - Tuất (Dương Thổ)
=> Tương khắc
Tuất (Dương Thổ) - Sửu (Âm Thổ)
=> Tương đồng
3
2019
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Bình Địa Mộc (Mộc)
=> Tương sinh
Bình Địa Mộc (Mộc) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Ất (Âm Mộc) - Kỷ (Âm Thổ)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Kỷ (Âm Thổ) - Tân (Âm Kim)

Hợi (Âm Thủy) - Hợi (Âm Thủy)
=> Tương đồng
Hợi (Âm Thủy) - Sửu (Âm Thổ)
=> Tương khắc
3
2020
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Bích Thượng Thổ (Thổ)

Bích Thượng Thổ (Thổ) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Tương đồng
Ất (Âm Mộc) - Canh (Dương Kim)
=> Tương khắc
Canh (Dương Kim) - Tân (Âm Kim)
=> Tương đồng
Hợi (Âm Thủy) - Tý (Dương Thủy)
=> Tương đồng
Tý (Dương Thủy) - Sửu (Âm Thổ)
=> Tương khắc
3
 
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây