Chọn người xông đất, xông nhà năm mới theo tuổi

Ngày sinh (Dương lịch) (∗):
Chọn năm (∗):
Theo kinh nghiệm dân gian, khi chọn người xông đất năm mới nên chọn người tốt tính, sởi lởi, có Thiên can, Địa chi, Ngũ hành không tương khắc, tương xung (tốt nhất là tương sinh) với tuổi của Gia chủ. Đồng thời Thiên can, Địa chi, Ngũ hành của năm mới cần xem cũng cần không tương khắc, tương xung (tốt nhất là tương sinh) với tuổi của người đó.

Thông tin ngày sinh người cần xem:

Ngày sinh 18/10/1994 (Dương lịch) tức ngày 14/9/1994 (Âm lịch), Ngày Đinh Sửu, Tháng Giáp Tuất, Năm Giáp Tuất, Nạp âm ngũ hành: Sơn Đầu Hỏa (Lửa đỉnh núi), Niên mệnh: Hỏa.

Năm xem:

Năm 2020 (Canh Tý), Nạp âm ngũ hành: Bích Thượng Thổ (Đất trên vách), Niên mệnh: Thổ.

Kết quả chọn người xông đất năm mới 2020 (Canh Tý) cho Gia chủ tuổi Giáp Tuất (1994):

Những người có tuổi ở hàng màu xanh hợp với việc xông đất năm mới cho Gia chủ, điểm càng cao càng tốt:
Năm Mệnh Can Chi Điểm
1919
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Thiên Thượng Hỏa (Hỏa)
=> Tương đồng
Thiên Thượng Hỏa (Hỏa) - Bích Thượng Thổ (Thổ)

Giáp (Dương Mộc) - Kỷ (Âm Thổ)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Kỷ (Âm Thổ) - Canh (Dương Kim)

Tuất (Dương Thổ) - Mùi (Âm Thổ)
=> Tương đồng
Mùi (Âm Thổ) - Tý (Dương Thủy)
=> Tương hại, Chế hóa (Bị khắc)
2
1920
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Thạch Lựu Mộc (Mộc)
=> Tương sinh
Thạch Lựu Mộc (Mộc) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Giáp (Dương Mộc) - Canh (Dương Kim)
=> Tương xung, Tương khắc
Canh (Dương Kim) - Canh (Dương Kim)
=> Tương đồng, Tương đồng
Tuất (Dương Thổ) - Thân (Dương Kim)

Thân (Dương Kim) - Tý (Dương Thủy)

4
1921
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Thạch Lựu Mộc (Mộc)
=> Tương sinh
Thạch Lựu Mộc (Mộc) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Giáp (Dương Mộc) - Tân (Âm Kim)
=> Tương khắc
Tân (Âm Kim) - Canh (Dương Kim)
=> Tương đồng
Tuất (Dương Thổ) - Dậu (Âm Kim)
=> Tương hại,
Dậu (Âm Kim) - Tý (Dương Thủy)

3
1922
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Đại Hải Thủy (Thủy)
=> Tương khắc
Đại Hải Thủy (Thủy) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Tương khắc
Giáp (Dương Mộc) - Nhâm (Dương Thủy)
=> Tương sinh
Nhâm (Dương Thủy) - Canh (Dương Kim)
=> Tương sinh
Tuất (Dương Thổ) - Tuất (Dương Thổ)
=> Tương đồng
Tuất (Dương Thổ) - Tý (Dương Thủy)
=> Chế hóa (Bị khắc)
5
1923
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Đại Hải Thủy (Thủy)
=> Tương khắc
Đại Hải Thủy (Thủy) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Tương khắc
Giáp (Dương Mộc) - Quý (Âm Thủy)
=> Tương sinh
Quý (Âm Thủy) - Canh (Dương Kim)
=> Tương sinh
Tuất (Dương Thổ) - Hợi (Âm Thủy)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Hợi (Âm Thủy) - Tý (Dương Thủy)
=> Tương đồng
5
1924
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Hải Trung Kim (Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Hải Trung Kim (Kim) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Tương sinh
Giáp (Dương Mộc) - Giáp (Dương Mộc)
=> Tương đồng, Tương đồng
Giáp (Dương Mộc) - Canh (Dương Kim)
=> Tương xung, Tương khắc
Tuất (Dương Thổ) - Tý (Dương Thủy)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Tý (Dương Thủy) - Tý (Dương Thủy)
=> Tương đồng
5
1925
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Hải Trung Kim (Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Hải Trung Kim (Kim) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Tương sinh
Giáp (Dương Mộc) - Ất (Âm Mộc)
=> Tương đồng
Ất (Âm Mộc) - Canh (Dương Kim)
=> Tương khắc
Tuất (Dương Thổ) - Sửu (Âm Thổ)
=> Tương đồng
Sửu (Âm Thổ) - Tý (Dương Thủy)
=> Chế hóa (Bị khắc)
4
1926
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Lư Trung Hỏa (Hỏa)
=> Tương đồng
Lư Trung Hỏa (Hỏa) - Bích Thượng Thổ (Thổ)

Giáp (Dương Mộc) - Bính (Dương Hỏa)

Bính (Dương Hỏa) - Canh (Dương Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Tuất (Dương Thổ) - Dần (Dương Mộc)
=> Tam hợp, Tương khắc
Dần (Dương Mộc) - Tý (Dương Thủy)
=> Tương sinh
5
1927
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Lư Trung Hỏa (Hỏa)
=> Tương đồng
Lư Trung Hỏa (Hỏa) - Bích Thượng Thổ (Thổ)

Giáp (Dương Mộc) - Đinh (Âm Hỏa)

Đinh (Âm Hỏa) - Canh (Dương Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Tuất (Dương Thổ) - Mão (Âm Mộc)
=> Tương khắc
Mão (Âm Mộc) - Tý (Dương Thủy)
=> Tương hình, Tương sinh
3
1928
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Đại Lâm Mộc (Mộc)
=> Tương sinh
Đại Lâm Mộc (Mộc) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Giáp (Dương Mộc) - Mậu (Dương Thổ)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Mậu (Dương Thổ) - Canh (Dương Kim)

Tuất (Dương Thổ) - Thìn (Dương Thổ)
=> Lục xung, Tương đồng
Thìn (Dương Thổ) - Tý (Dương Thủy)
=> Tam hợp, Chế hóa (Bị khắc)
5
1929
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Đại Lâm Mộc (Mộc)
=> Tương sinh
Đại Lâm Mộc (Mộc) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Giáp (Dương Mộc) - Kỷ (Âm Thổ)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Kỷ (Âm Thổ) - Canh (Dương Kim)

Tuất (Dương Thổ) - Tỵ (Âm Hỏa)
=> Tương sinh
Tỵ (Âm Hỏa) - Tý (Dương Thủy)
=> Tương khắc
4
1930
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Lộ Bàng Thổ (Thổ)

Lộ Bàng Thổ (Thổ) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Tương đồng
Giáp (Dương Mộc) - Canh (Dương Kim)
=> Tương xung, Tương khắc
Canh (Dương Kim) - Canh (Dương Kim)
=> Tương đồng, Tương đồng
Tuất (Dương Thổ) - Ngọ (Dương Hỏa)
=> Tam hợp, Tương sinh
Ngọ (Dương Hỏa) - Tý (Dương Thủy)
=> Lục xung, Tương khắc
7
1931
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Lộ Bàng Thổ (Thổ)

Lộ Bàng Thổ (Thổ) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Tương đồng
Giáp (Dương Mộc) - Tân (Âm Kim)
=> Tương khắc
Tân (Âm Kim) - Canh (Dương Kim)
=> Tương đồng
Tuất (Dương Thổ) - Mùi (Âm Thổ)
=> Tương đồng
Mùi (Âm Thổ) - Tý (Dương Thủy)
=> Tương hại, Chế hóa (Bị khắc)
3
1932
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Kiếm Phong Kim (Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Kiếm Phong Kim (Kim) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Tương sinh
Giáp (Dương Mộc) - Nhâm (Dương Thủy)
=> Tương sinh
Nhâm (Dương Thủy) - Canh (Dương Kim)
=> Tương sinh
Tuất (Dương Thổ) - Thân (Dương Kim)

Thân (Dương Kim) - Tý (Dương Thủy)

6
1933
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Kiếm Phong Kim (Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Kiếm Phong Kim (Kim) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Tương sinh
Giáp (Dương Mộc) - Quý (Âm Thủy)
=> Tương sinh
Quý (Âm Thủy) - Canh (Dương Kim)
=> Tương sinh
Tuất (Dương Thổ) - Dậu (Âm Kim)
=> Tương hại,
Dậu (Âm Kim) - Tý (Dương Thủy)

6
1934
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Sơn Đầu Hỏa (Hỏa)
=> Tương đồng
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Bích Thượng Thổ (Thổ)

Giáp (Dương Mộc) - Giáp (Dương Mộc)
=> Tương đồng, Tương đồng
Giáp (Dương Mộc) - Canh (Dương Kim)
=> Tương xung, Tương khắc
Tuất (Dương Thổ) - Tuất (Dương Thổ)
=> Tương đồng
Tuất (Dương Thổ) - Tý (Dương Thủy)
=> Chế hóa (Bị khắc)
4
1935
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Sơn Đầu Hỏa (Hỏa)
=> Tương đồng
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Bích Thượng Thổ (Thổ)

Giáp (Dương Mộc) - Ất (Âm Mộc)
=> Tương đồng
Ất (Âm Mộc) - Canh (Dương Kim)
=> Tương khắc
Tuất (Dương Thổ) - Hợi (Âm Thủy)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Hợi (Âm Thủy) - Tý (Dương Thủy)
=> Tương đồng
3
1936
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Giản Hạ Thủy (Thủy)
=> Tương khắc
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Tương khắc
Giáp (Dương Mộc) - Bính (Dương Hỏa)

Bính (Dương Hỏa) - Canh (Dương Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Tuất (Dương Thổ) - Tý (Dương Thủy)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Tý (Dương Thủy) - Tý (Dương Thủy)
=> Tương đồng
1
1937
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Giản Hạ Thủy (Thủy)
=> Tương khắc
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Tương khắc
Giáp (Dương Mộc) - Đinh (Âm Hỏa)

Đinh (Âm Hỏa) - Canh (Dương Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Tuất (Dương Thổ) - Sửu (Âm Thổ)
=> Tương đồng
Sửu (Âm Thổ) - Tý (Dương Thủy)
=> Chế hóa (Bị khắc)
1
1938
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Thành Đầu Thổ (Thổ)

Thành Đầu Thổ (Thổ) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Tương đồng
Giáp (Dương Mộc) - Mậu (Dương Thổ)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Mậu (Dương Thổ) - Canh (Dương Kim)

Tuất (Dương Thổ) - Dần (Dương Mộc)
=> Tam hợp, Tương khắc
Dần (Dương Mộc) - Tý (Dương Thủy)
=> Tương sinh
5
1939
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Thành Đầu Thổ (Thổ)

Thành Đầu Thổ (Thổ) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Tương đồng
Giáp (Dương Mộc) - Kỷ (Âm Thổ)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Kỷ (Âm Thổ) - Canh (Dương Kim)

Tuất (Dương Thổ) - Mão (Âm Mộc)
=> Tương khắc
Mão (Âm Mộc) - Tý (Dương Thủy)
=> Tương hình, Tương sinh
3
1940
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Bạch Lạp Kim (Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Bạch Lạp Kim (Kim) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Tương sinh
Giáp (Dương Mộc) - Canh (Dương Kim)
=> Tương xung, Tương khắc
Canh (Dương Kim) - Canh (Dương Kim)
=> Tương đồng, Tương đồng
Tuất (Dương Thổ) - Thìn (Dương Thổ)
=> Lục xung, Tương đồng
Thìn (Dương Thổ) - Tý (Dương Thủy)
=> Tam hợp, Chế hóa (Bị khắc)
7
1941
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Bạch Lạp Kim (Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Bạch Lạp Kim (Kim) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Tương sinh
Giáp (Dương Mộc) - Tân (Âm Kim)
=> Tương khắc
Tân (Âm Kim) - Canh (Dương Kim)
=> Tương đồng
Tuất (Dương Thổ) - Tỵ (Âm Hỏa)
=> Tương sinh
Tỵ (Âm Hỏa) - Tý (Dương Thủy)
=> Tương khắc
5
1942
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Dương Liễu Mộc (Mộc)
=> Tương sinh
Dương Liễu Mộc (Mộc) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Giáp (Dương Mộc) - Nhâm (Dương Thủy)
=> Tương sinh
Nhâm (Dương Thủy) - Canh (Dương Kim)
=> Tương sinh
Tuất (Dương Thổ) - Ngọ (Dương Hỏa)
=> Tam hợp, Tương sinh
Ngọ (Dương Hỏa) - Tý (Dương Thủy)
=> Lục xung, Tương khắc
10
1943
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Dương Liễu Mộc (Mộc)
=> Tương sinh
Dương Liễu Mộc (Mộc) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Giáp (Dương Mộc) - Quý (Âm Thủy)
=> Tương sinh
Quý (Âm Thủy) - Canh (Dương Kim)
=> Tương sinh
Tuất (Dương Thổ) - Mùi (Âm Thổ)
=> Tương đồng
Mùi (Âm Thổ) - Tý (Dương Thủy)
=> Tương hại, Chế hóa (Bị khắc)
7
1944
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Tuyền Trung Thủy (Thủy)
=> Tương khắc
Tuyền Trung Thủy (Thủy) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Tương khắc
Giáp (Dương Mộc) - Giáp (Dương Mộc)
=> Tương đồng, Tương đồng
Giáp (Dương Mộc) - Canh (Dương Kim)
=> Tương xung, Tương khắc
Tuất (Dương Thổ) - Thân (Dương Kim)

Thân (Dương Kim) - Tý (Dương Thủy)

2
1945
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Tuyền Trung Thủy (Thủy)
=> Tương khắc
Tuyền Trung Thủy (Thủy) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Tương khắc
Giáp (Dương Mộc) - Ất (Âm Mộc)
=> Tương đồng
Ất (Âm Mộc) - Canh (Dương Kim)
=> Tương khắc
Tuất (Dương Thổ) - Dậu (Âm Kim)
=> Tương hại,
Dậu (Âm Kim) - Tý (Dương Thủy)

1
1946
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Ốc Thượng Thổ (Thổ)

Ốc Thượng Thổ (Thổ) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Tương đồng
Giáp (Dương Mộc) - Bính (Dương Hỏa)

Bính (Dương Hỏa) - Canh (Dương Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Tuất (Dương Thổ) - Tuất (Dương Thổ)
=> Tương đồng
Tuất (Dương Thổ) - Tý (Dương Thủy)
=> Chế hóa (Bị khắc)
2
1947
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Ốc Thượng Thổ (Thổ)

Ốc Thượng Thổ (Thổ) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Tương đồng
Giáp (Dương Mộc) - Đinh (Âm Hỏa)

Đinh (Âm Hỏa) - Canh (Dương Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Tuất (Dương Thổ) - Hợi (Âm Thủy)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Hợi (Âm Thủy) - Tý (Dương Thủy)
=> Tương đồng
2
1948
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Thích Lịch Hỏa (Hỏa)
=> Tương đồng
Thích Lịch Hỏa (Hỏa) - Bích Thượng Thổ (Thổ)

Giáp (Dương Mộc) - Mậu (Dương Thổ)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Mậu (Dương Thổ) - Canh (Dương Kim)

Tuất (Dương Thổ) - Tý (Dương Thủy)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Tý (Dương Thủy) - Tý (Dương Thủy)
=> Tương đồng
2
1949
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Thích Lịch Hỏa (Hỏa)
=> Tương đồng
Thích Lịch Hỏa (Hỏa) - Bích Thượng Thổ (Thổ)

Giáp (Dương Mộc) - Kỷ (Âm Thổ)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Kỷ (Âm Thổ) - Canh (Dương Kim)

Tuất (Dương Thổ) - Sửu (Âm Thổ)
=> Tương đồng
Sửu (Âm Thổ) - Tý (Dương Thủy)
=> Chế hóa (Bị khắc)
2
1950
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Tùng Bách Mộc (Mộc)
=> Tương sinh
Tùng Bách Mộc (Mộc) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Giáp (Dương Mộc) - Canh (Dương Kim)
=> Tương xung, Tương khắc
Canh (Dương Kim) - Canh (Dương Kim)
=> Tương đồng, Tương đồng
Tuất (Dương Thổ) - Dần (Dương Mộc)
=> Tam hợp, Tương khắc
Dần (Dương Mộc) - Tý (Dương Thủy)
=> Tương sinh
8
1951
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Tùng Bách Mộc (Mộc)
=> Tương sinh
Tùng Bách Mộc (Mộc) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Giáp (Dương Mộc) - Tân (Âm Kim)
=> Tương khắc
Tân (Âm Kim) - Canh (Dương Kim)
=> Tương đồng
Tuất (Dương Thổ) - Mão (Âm Mộc)
=> Tương khắc
Mão (Âm Mộc) - Tý (Dương Thủy)
=> Tương hình, Tương sinh
5
1952
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Trường Lưu Thủy (Thủy)
=> Tương khắc
Trường Lưu Thủy (Thủy) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Tương khắc
Giáp (Dương Mộc) - Nhâm (Dương Thủy)
=> Tương sinh
Nhâm (Dương Thủy) - Canh (Dương Kim)
=> Tương sinh
Tuất (Dương Thổ) - Thìn (Dương Thổ)
=> Lục xung, Tương đồng
Thìn (Dương Thổ) - Tý (Dương Thủy)
=> Tam hợp, Chế hóa (Bị khắc)
7
1953
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Trường Lưu Thủy (Thủy)
=> Tương khắc
Trường Lưu Thủy (Thủy) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Tương khắc
Giáp (Dương Mộc) - Quý (Âm Thủy)
=> Tương sinh
Quý (Âm Thủy) - Canh (Dương Kim)
=> Tương sinh
Tuất (Dương Thổ) - Tỵ (Âm Hỏa)
=> Tương sinh
Tỵ (Âm Hỏa) - Tý (Dương Thủy)
=> Tương khắc
6
1954
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Sa Trung Kim (Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Sa Trung Kim (Kim) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Tương sinh
Giáp (Dương Mộc) - Giáp (Dương Mộc)
=> Tương đồng, Tương đồng
Giáp (Dương Mộc) - Canh (Dương Kim)
=> Tương xung, Tương khắc
Tuất (Dương Thổ) - Ngọ (Dương Hỏa)
=> Tam hợp, Tương sinh
Ngọ (Dương Hỏa) - Tý (Dương Thủy)
=> Lục xung, Tương khắc
8
1955
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Sa Trung Kim (Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Sa Trung Kim (Kim) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Tương sinh
Giáp (Dương Mộc) - Ất (Âm Mộc)
=> Tương đồng
Ất (Âm Mộc) - Canh (Dương Kim)
=> Tương khắc
Tuất (Dương Thổ) - Mùi (Âm Thổ)
=> Tương đồng
Mùi (Âm Thổ) - Tý (Dương Thủy)
=> Tương hại, Chế hóa (Bị khắc)
4
1956
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Sơn Hạ Hỏa (Hỏa)
=> Tương đồng
Sơn Hạ Hỏa (Hỏa) - Bích Thượng Thổ (Thổ)

Giáp (Dương Mộc) - Bính (Dương Hỏa)

Bính (Dương Hỏa) - Canh (Dương Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Tuất (Dương Thổ) - Thân (Dương Kim)

Thân (Dương Kim) - Tý (Dương Thủy)

1
1957
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Sơn Hạ Hỏa (Hỏa)
=> Tương đồng
Sơn Hạ Hỏa (Hỏa) - Bích Thượng Thổ (Thổ)

Giáp (Dương Mộc) - Đinh (Âm Hỏa)

Đinh (Âm Hỏa) - Canh (Dương Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Tuất (Dương Thổ) - Dậu (Âm Kim)
=> Tương hại,
Dậu (Âm Kim) - Tý (Dương Thủy)

1
1958
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Bình Địa Mộc (Mộc)
=> Tương sinh
Bình Địa Mộc (Mộc) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Giáp (Dương Mộc) - Mậu (Dương Thổ)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Mậu (Dương Thổ) - Canh (Dương Kim)

Tuất (Dương Thổ) - Tuất (Dương Thổ)
=> Tương đồng
Tuất (Dương Thổ) - Tý (Dương Thủy)
=> Chế hóa (Bị khắc)
3
1959
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Bình Địa Mộc (Mộc)
=> Tương sinh
Bình Địa Mộc (Mộc) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Giáp (Dương Mộc) - Kỷ (Âm Thổ)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Kỷ (Âm Thổ) - Canh (Dương Kim)

Tuất (Dương Thổ) - Hợi (Âm Thủy)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Hợi (Âm Thủy) - Tý (Dương Thủy)
=> Tương đồng
3
1960
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Bích Thượng Thổ (Thổ)

Bích Thượng Thổ (Thổ) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Tương đồng
Giáp (Dương Mộc) - Canh (Dương Kim)
=> Tương xung, Tương khắc
Canh (Dương Kim) - Canh (Dương Kim)
=> Tương đồng, Tương đồng
Tuất (Dương Thổ) - Tý (Dương Thủy)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Tý (Dương Thủy) - Tý (Dương Thủy)
=> Tương đồng
4
1961
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Bích Thượng Thổ (Thổ)

Bích Thượng Thổ (Thổ) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Tương đồng
Giáp (Dương Mộc) - Tân (Âm Kim)
=> Tương khắc
Tân (Âm Kim) - Canh (Dương Kim)
=> Tương đồng
Tuất (Dương Thổ) - Sửu (Âm Thổ)
=> Tương đồng
Sửu (Âm Thổ) - Tý (Dương Thủy)
=> Chế hóa (Bị khắc)
3
1962
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Kim Bạch Kim (Kim) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Tương sinh
Giáp (Dương Mộc) - Nhâm (Dương Thủy)
=> Tương sinh
Nhâm (Dương Thủy) - Canh (Dương Kim)
=> Tương sinh
Tuất (Dương Thổ) - Dần (Dương Mộc)
=> Tam hợp, Tương khắc
Dần (Dương Mộc) - Tý (Dương Thủy)
=> Tương sinh
10
1963
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Kim Bạch Kim (Kim) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Tương sinh
Giáp (Dương Mộc) - Quý (Âm Thủy)
=> Tương sinh
Quý (Âm Thủy) - Canh (Dương Kim)
=> Tương sinh
Tuất (Dương Thổ) - Mão (Âm Mộc)
=> Tương khắc
Mão (Âm Mộc) - Tý (Dương Thủy)
=> Tương hình, Tương sinh
8
1964
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Phú Đăng Hỏa (Hỏa)
=> Tương đồng
Phú Đăng Hỏa (Hỏa) - Bích Thượng Thổ (Thổ)

Giáp (Dương Mộc) - Giáp (Dương Mộc)
=> Tương đồng, Tương đồng
Giáp (Dương Mộc) - Canh (Dương Kim)
=> Tương xung, Tương khắc
Tuất (Dương Thổ) - Thìn (Dương Thổ)
=> Lục xung, Tương đồng
Thìn (Dương Thổ) - Tý (Dương Thủy)
=> Tam hợp, Chế hóa (Bị khắc)
6
1965
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Phú Đăng Hỏa (Hỏa)
=> Tương đồng
Phú Đăng Hỏa (Hỏa) - Bích Thượng Thổ (Thổ)

Giáp (Dương Mộc) - Ất (Âm Mộc)
=> Tương đồng
Ất (Âm Mộc) - Canh (Dương Kim)
=> Tương khắc
Tuất (Dương Thổ) - Tỵ (Âm Hỏa)
=> Tương sinh
Tỵ (Âm Hỏa) - Tý (Dương Thủy)
=> Tương khắc
4
1966
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Thiên Hà Thủy (Thủy)
=> Tương khắc
Thiên Hà Thủy (Thủy) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Tương khắc
Giáp (Dương Mộc) - Bính (Dương Hỏa)

Bính (Dương Hỏa) - Canh (Dương Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Tuất (Dương Thổ) - Ngọ (Dương Hỏa)
=> Tam hợp, Tương sinh
Ngọ (Dương Hỏa) - Tý (Dương Thủy)
=> Lục xung, Tương khắc
4
1967
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Thiên Hà Thủy (Thủy)
=> Tương khắc
Thiên Hà Thủy (Thủy) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Tương khắc
Giáp (Dương Mộc) - Đinh (Âm Hỏa)

Đinh (Âm Hỏa) - Canh (Dương Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Tuất (Dương Thổ) - Mùi (Âm Thổ)
=> Tương đồng
Mùi (Âm Thổ) - Tý (Dương Thủy)
=> Tương hại, Chế hóa (Bị khắc)
1
1968
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Đại Trạch Thổ (Thổ)

Đại Trạch Thổ (Thổ) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Tương đồng
Giáp (Dương Mộc) - Mậu (Dương Thổ)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Mậu (Dương Thổ) - Canh (Dương Kim)

Tuất (Dương Thổ) - Thân (Dương Kim)

Thân (Dương Kim) - Tý (Dương Thủy)

1
1969
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Đại Trạch Thổ (Thổ)

Đại Trạch Thổ (Thổ) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Tương đồng
Giáp (Dương Mộc) - Kỷ (Âm Thổ)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Kỷ (Âm Thổ) - Canh (Dương Kim)

Tuất (Dương Thổ) - Dậu (Âm Kim)
=> Tương hại,
Dậu (Âm Kim) - Tý (Dương Thủy)

1
1970
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Thoa Xuyến Kim (Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Thoa Xuyến Kim (Kim) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Tương sinh
Giáp (Dương Mộc) - Canh (Dương Kim)
=> Tương xung, Tương khắc
Canh (Dương Kim) - Canh (Dương Kim)
=> Tương đồng, Tương đồng
Tuất (Dương Thổ) - Tuất (Dương Thổ)
=> Tương đồng
Tuất (Dương Thổ) - Tý (Dương Thủy)
=> Chế hóa (Bị khắc)
5
1971
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Thoa Xuyến Kim (Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Thoa Xuyến Kim (Kim) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Tương sinh
Giáp (Dương Mộc) - Tân (Âm Kim)
=> Tương khắc
Tân (Âm Kim) - Canh (Dương Kim)
=> Tương đồng
Tuất (Dương Thổ) - Hợi (Âm Thủy)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Hợi (Âm Thủy) - Tý (Dương Thủy)
=> Tương đồng
4
1972
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Tang Đố Mộc (Mộc)
=> Tương sinh
Tang Đố Mộc (Mộc) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Giáp (Dương Mộc) - Nhâm (Dương Thủy)
=> Tương sinh
Nhâm (Dương Thủy) - Canh (Dương Kim)
=> Tương sinh
Tuất (Dương Thổ) - Tý (Dương Thủy)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Tý (Dương Thủy) - Tý (Dương Thủy)
=> Tương đồng
7
1973
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Tang Đố Mộc (Mộc)
=> Tương sinh
Tang Đố Mộc (Mộc) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Giáp (Dương Mộc) - Quý (Âm Thủy)
=> Tương sinh
Quý (Âm Thủy) - Canh (Dương Kim)
=> Tương sinh
Tuất (Dương Thổ) - Sửu (Âm Thổ)
=> Tương đồng
Sửu (Âm Thổ) - Tý (Dương Thủy)
=> Chế hóa (Bị khắc)
7
1974
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Đại Khe Thủy (Thủy)
=> Tương khắc
Đại Khe Thủy (Thủy) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Tương khắc
Giáp (Dương Mộc) - Giáp (Dương Mộc)
=> Tương đồng, Tương đồng
Giáp (Dương Mộc) - Canh (Dương Kim)
=> Tương xung, Tương khắc
Tuất (Dương Thổ) - Dần (Dương Mộc)
=> Tam hợp, Tương khắc
Dần (Dương Mộc) - Tý (Dương Thủy)
=> Tương sinh
6
1975
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Đại Khe Thủy (Thủy)
=> Tương khắc
Đại Khe Thủy (Thủy) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Tương khắc
Giáp (Dương Mộc) - Ất (Âm Mộc)
=> Tương đồng
Ất (Âm Mộc) - Canh (Dương Kim)
=> Tương khắc
Tuất (Dương Thổ) - Mão (Âm Mộc)
=> Tương khắc
Mão (Âm Mộc) - Tý (Dương Thủy)
=> Tương hình, Tương sinh
3
1976
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Sa Trung Thổ (Thổ)

Sa Trung Thổ (Thổ) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Tương đồng
Giáp (Dương Mộc) - Bính (Dương Hỏa)

Bính (Dương Hỏa) - Canh (Dương Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Tuất (Dương Thổ) - Thìn (Dương Thổ)
=> Lục xung, Tương đồng
Thìn (Dương Thổ) - Tý (Dương Thủy)
=> Tam hợp, Chế hóa (Bị khắc)
4
1977
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Sa Trung Thổ (Thổ)

Sa Trung Thổ (Thổ) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Tương đồng
Giáp (Dương Mộc) - Đinh (Âm Hỏa)

Đinh (Âm Hỏa) - Canh (Dương Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Tuất (Dương Thổ) - Tỵ (Âm Hỏa)
=> Tương sinh
Tỵ (Âm Hỏa) - Tý (Dương Thủy)
=> Tương khắc
3
1978
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Thiên Thượng Hỏa (Hỏa)
=> Tương đồng
Thiên Thượng Hỏa (Hỏa) - Bích Thượng Thổ (Thổ)

Giáp (Dương Mộc) - Mậu (Dương Thổ)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Mậu (Dương Thổ) - Canh (Dương Kim)

Tuất (Dương Thổ) - Ngọ (Dương Hỏa)
=> Tam hợp, Tương sinh
Ngọ (Dương Hỏa) - Tý (Dương Thủy)
=> Lục xung, Tương khắc
5
1979
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Thiên Thượng Hỏa (Hỏa)
=> Tương đồng
Thiên Thượng Hỏa (Hỏa) - Bích Thượng Thổ (Thổ)

Giáp (Dương Mộc) - Kỷ (Âm Thổ)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Kỷ (Âm Thổ) - Canh (Dương Kim)

Tuất (Dương Thổ) - Mùi (Âm Thổ)
=> Tương đồng
Mùi (Âm Thổ) - Tý (Dương Thủy)
=> Tương hại, Chế hóa (Bị khắc)
2
1980
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Thạch Lựu Mộc (Mộc)
=> Tương sinh
Thạch Lựu Mộc (Mộc) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Giáp (Dương Mộc) - Canh (Dương Kim)
=> Tương xung, Tương khắc
Canh (Dương Kim) - Canh (Dương Kim)
=> Tương đồng, Tương đồng
Tuất (Dương Thổ) - Thân (Dương Kim)

Thân (Dương Kim) - Tý (Dương Thủy)

4
1981
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Thạch Lựu Mộc (Mộc)
=> Tương sinh
Thạch Lựu Mộc (Mộc) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Giáp (Dương Mộc) - Tân (Âm Kim)
=> Tương khắc
Tân (Âm Kim) - Canh (Dương Kim)
=> Tương đồng
Tuất (Dương Thổ) - Dậu (Âm Kim)
=> Tương hại,
Dậu (Âm Kim) - Tý (Dương Thủy)

3
1982
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Đại Hải Thủy (Thủy)
=> Tương khắc
Đại Hải Thủy (Thủy) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Tương khắc
Giáp (Dương Mộc) - Nhâm (Dương Thủy)
=> Tương sinh
Nhâm (Dương Thủy) - Canh (Dương Kim)
=> Tương sinh
Tuất (Dương Thổ) - Tuất (Dương Thổ)
=> Tương đồng
Tuất (Dương Thổ) - Tý (Dương Thủy)
=> Chế hóa (Bị khắc)
5
1983
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Đại Hải Thủy (Thủy)
=> Tương khắc
Đại Hải Thủy (Thủy) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Tương khắc
Giáp (Dương Mộc) - Quý (Âm Thủy)
=> Tương sinh
Quý (Âm Thủy) - Canh (Dương Kim)
=> Tương sinh
Tuất (Dương Thổ) - Hợi (Âm Thủy)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Hợi (Âm Thủy) - Tý (Dương Thủy)
=> Tương đồng
5
1984
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Hải Trung Kim (Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Hải Trung Kim (Kim) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Tương sinh
Giáp (Dương Mộc) - Giáp (Dương Mộc)
=> Tương đồng, Tương đồng
Giáp (Dương Mộc) - Canh (Dương Kim)
=> Tương xung, Tương khắc
Tuất (Dương Thổ) - Tý (Dương Thủy)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Tý (Dương Thủy) - Tý (Dương Thủy)
=> Tương đồng
5
1985
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Hải Trung Kim (Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Hải Trung Kim (Kim) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Tương sinh
Giáp (Dương Mộc) - Ất (Âm Mộc)
=> Tương đồng
Ất (Âm Mộc) - Canh (Dương Kim)
=> Tương khắc
Tuất (Dương Thổ) - Sửu (Âm Thổ)
=> Tương đồng
Sửu (Âm Thổ) - Tý (Dương Thủy)
=> Chế hóa (Bị khắc)
4
1986
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Lư Trung Hỏa (Hỏa)
=> Tương đồng
Lư Trung Hỏa (Hỏa) - Bích Thượng Thổ (Thổ)

Giáp (Dương Mộc) - Bính (Dương Hỏa)

Bính (Dương Hỏa) - Canh (Dương Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Tuất (Dương Thổ) - Dần (Dương Mộc)
=> Tam hợp, Tương khắc
Dần (Dương Mộc) - Tý (Dương Thủy)
=> Tương sinh
5
1987
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Lư Trung Hỏa (Hỏa)
=> Tương đồng
Lư Trung Hỏa (Hỏa) - Bích Thượng Thổ (Thổ)

Giáp (Dương Mộc) - Đinh (Âm Hỏa)

Đinh (Âm Hỏa) - Canh (Dương Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Tuất (Dương Thổ) - Mão (Âm Mộc)
=> Tương khắc
Mão (Âm Mộc) - Tý (Dương Thủy)
=> Tương hình, Tương sinh
3
1988
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Đại Lâm Mộc (Mộc)
=> Tương sinh
Đại Lâm Mộc (Mộc) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Giáp (Dương Mộc) - Mậu (Dương Thổ)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Mậu (Dương Thổ) - Canh (Dương Kim)

Tuất (Dương Thổ) - Thìn (Dương Thổ)
=> Lục xung, Tương đồng
Thìn (Dương Thổ) - Tý (Dương Thủy)
=> Tam hợp, Chế hóa (Bị khắc)
5
1989
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Đại Lâm Mộc (Mộc)
=> Tương sinh
Đại Lâm Mộc (Mộc) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Giáp (Dương Mộc) - Kỷ (Âm Thổ)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Kỷ (Âm Thổ) - Canh (Dương Kim)

Tuất (Dương Thổ) - Tỵ (Âm Hỏa)
=> Tương sinh
Tỵ (Âm Hỏa) - Tý (Dương Thủy)
=> Tương khắc
4
1990
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Lộ Bàng Thổ (Thổ)

Lộ Bàng Thổ (Thổ) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Tương đồng
Giáp (Dương Mộc) - Canh (Dương Kim)
=> Tương xung, Tương khắc
Canh (Dương Kim) - Canh (Dương Kim)
=> Tương đồng, Tương đồng
Tuất (Dương Thổ) - Ngọ (Dương Hỏa)
=> Tam hợp, Tương sinh
Ngọ (Dương Hỏa) - Tý (Dương Thủy)
=> Lục xung, Tương khắc
7
1991
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Lộ Bàng Thổ (Thổ)

Lộ Bàng Thổ (Thổ) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Tương đồng
Giáp (Dương Mộc) - Tân (Âm Kim)
=> Tương khắc
Tân (Âm Kim) - Canh (Dương Kim)
=> Tương đồng
Tuất (Dương Thổ) - Mùi (Âm Thổ)
=> Tương đồng
Mùi (Âm Thổ) - Tý (Dương Thủy)
=> Tương hại, Chế hóa (Bị khắc)
3
1992
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Kiếm Phong Kim (Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Kiếm Phong Kim (Kim) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Tương sinh
Giáp (Dương Mộc) - Nhâm (Dương Thủy)
=> Tương sinh
Nhâm (Dương Thủy) - Canh (Dương Kim)
=> Tương sinh
Tuất (Dương Thổ) - Thân (Dương Kim)

Thân (Dương Kim) - Tý (Dương Thủy)

6
1993
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Kiếm Phong Kim (Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Kiếm Phong Kim (Kim) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Tương sinh
Giáp (Dương Mộc) - Quý (Âm Thủy)
=> Tương sinh
Quý (Âm Thủy) - Canh (Dương Kim)
=> Tương sinh
Tuất (Dương Thổ) - Dậu (Âm Kim)
=> Tương hại,
Dậu (Âm Kim) - Tý (Dương Thủy)

6
1994
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Sơn Đầu Hỏa (Hỏa)
=> Tương đồng
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Bích Thượng Thổ (Thổ)

Giáp (Dương Mộc) - Giáp (Dương Mộc)
=> Tương đồng, Tương đồng
Giáp (Dương Mộc) - Canh (Dương Kim)
=> Tương xung, Tương khắc
Tuất (Dương Thổ) - Tuất (Dương Thổ)
=> Tương đồng
Tuất (Dương Thổ) - Tý (Dương Thủy)
=> Chế hóa (Bị khắc)
4
1995
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Sơn Đầu Hỏa (Hỏa)
=> Tương đồng
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Bích Thượng Thổ (Thổ)

Giáp (Dương Mộc) - Ất (Âm Mộc)
=> Tương đồng
Ất (Âm Mộc) - Canh (Dương Kim)
=> Tương khắc
Tuất (Dương Thổ) - Hợi (Âm Thủy)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Hợi (Âm Thủy) - Tý (Dương Thủy)
=> Tương đồng
3
1996
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Giản Hạ Thủy (Thủy)
=> Tương khắc
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Tương khắc
Giáp (Dương Mộc) - Bính (Dương Hỏa)

Bính (Dương Hỏa) - Canh (Dương Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Tuất (Dương Thổ) - Tý (Dương Thủy)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Tý (Dương Thủy) - Tý (Dương Thủy)
=> Tương đồng
1
1997
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Giản Hạ Thủy (Thủy)
=> Tương khắc
Giản Hạ Thủy (Thủy) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Tương khắc
Giáp (Dương Mộc) - Đinh (Âm Hỏa)

Đinh (Âm Hỏa) - Canh (Dương Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Tuất (Dương Thổ) - Sửu (Âm Thổ)
=> Tương đồng
Sửu (Âm Thổ) - Tý (Dương Thủy)
=> Chế hóa (Bị khắc)
1
1998
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Thành Đầu Thổ (Thổ)

Thành Đầu Thổ (Thổ) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Tương đồng
Giáp (Dương Mộc) - Mậu (Dương Thổ)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Mậu (Dương Thổ) - Canh (Dương Kim)

Tuất (Dương Thổ) - Dần (Dương Mộc)
=> Tam hợp, Tương khắc
Dần (Dương Mộc) - Tý (Dương Thủy)
=> Tương sinh
5
1999
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Thành Đầu Thổ (Thổ)

Thành Đầu Thổ (Thổ) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Tương đồng
Giáp (Dương Mộc) - Kỷ (Âm Thổ)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Kỷ (Âm Thổ) - Canh (Dương Kim)

Tuất (Dương Thổ) - Mão (Âm Mộc)
=> Tương khắc
Mão (Âm Mộc) - Tý (Dương Thủy)
=> Tương hình, Tương sinh
3
2000
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Bạch Lạp Kim (Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Bạch Lạp Kim (Kim) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Tương sinh
Giáp (Dương Mộc) - Canh (Dương Kim)
=> Tương xung, Tương khắc
Canh (Dương Kim) - Canh (Dương Kim)
=> Tương đồng, Tương đồng
Tuất (Dương Thổ) - Thìn (Dương Thổ)
=> Lục xung, Tương đồng
Thìn (Dương Thổ) - Tý (Dương Thủy)
=> Tam hợp, Chế hóa (Bị khắc)
7
2001
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Bạch Lạp Kim (Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Bạch Lạp Kim (Kim) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Tương sinh
Giáp (Dương Mộc) - Tân (Âm Kim)
=> Tương khắc
Tân (Âm Kim) - Canh (Dương Kim)
=> Tương đồng
Tuất (Dương Thổ) - Tỵ (Âm Hỏa)
=> Tương sinh
Tỵ (Âm Hỏa) - Tý (Dương Thủy)
=> Tương khắc
5
2002
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Dương Liễu Mộc (Mộc)
=> Tương sinh
Dương Liễu Mộc (Mộc) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Giáp (Dương Mộc) - Nhâm (Dương Thủy)
=> Tương sinh
Nhâm (Dương Thủy) - Canh (Dương Kim)
=> Tương sinh
Tuất (Dương Thổ) - Ngọ (Dương Hỏa)
=> Tam hợp, Tương sinh
Ngọ (Dương Hỏa) - Tý (Dương Thủy)
=> Lục xung, Tương khắc
10
2003
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Dương Liễu Mộc (Mộc)
=> Tương sinh
Dương Liễu Mộc (Mộc) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Giáp (Dương Mộc) - Quý (Âm Thủy)
=> Tương sinh
Quý (Âm Thủy) - Canh (Dương Kim)
=> Tương sinh
Tuất (Dương Thổ) - Mùi (Âm Thổ)
=> Tương đồng
Mùi (Âm Thổ) - Tý (Dương Thủy)
=> Tương hại, Chế hóa (Bị khắc)
7
2004
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Tuyền Trung Thủy (Thủy)
=> Tương khắc
Tuyền Trung Thủy (Thủy) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Tương khắc
Giáp (Dương Mộc) - Giáp (Dương Mộc)
=> Tương đồng, Tương đồng
Giáp (Dương Mộc) - Canh (Dương Kim)
=> Tương xung, Tương khắc
Tuất (Dương Thổ) - Thân (Dương Kim)

Thân (Dương Kim) - Tý (Dương Thủy)

2
2005
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Tuyền Trung Thủy (Thủy)
=> Tương khắc
Tuyền Trung Thủy (Thủy) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Tương khắc
Giáp (Dương Mộc) - Ất (Âm Mộc)
=> Tương đồng
Ất (Âm Mộc) - Canh (Dương Kim)
=> Tương khắc
Tuất (Dương Thổ) - Dậu (Âm Kim)
=> Tương hại,
Dậu (Âm Kim) - Tý (Dương Thủy)

1
2006
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Ốc Thượng Thổ (Thổ)

Ốc Thượng Thổ (Thổ) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Tương đồng
Giáp (Dương Mộc) - Bính (Dương Hỏa)

Bính (Dương Hỏa) - Canh (Dương Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Tuất (Dương Thổ) - Tuất (Dương Thổ)
=> Tương đồng
Tuất (Dương Thổ) - Tý (Dương Thủy)
=> Chế hóa (Bị khắc)
2
2007
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Ốc Thượng Thổ (Thổ)

Ốc Thượng Thổ (Thổ) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Tương đồng
Giáp (Dương Mộc) - Đinh (Âm Hỏa)

Đinh (Âm Hỏa) - Canh (Dương Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Tuất (Dương Thổ) - Hợi (Âm Thủy)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Hợi (Âm Thủy) - Tý (Dương Thủy)
=> Tương đồng
2
2008
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Thích Lịch Hỏa (Hỏa)
=> Tương đồng
Thích Lịch Hỏa (Hỏa) - Bích Thượng Thổ (Thổ)

Giáp (Dương Mộc) - Mậu (Dương Thổ)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Mậu (Dương Thổ) - Canh (Dương Kim)

Tuất (Dương Thổ) - Tý (Dương Thủy)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Tý (Dương Thủy) - Tý (Dương Thủy)
=> Tương đồng
2
2009
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Thích Lịch Hỏa (Hỏa)
=> Tương đồng
Thích Lịch Hỏa (Hỏa) - Bích Thượng Thổ (Thổ)

Giáp (Dương Mộc) - Kỷ (Âm Thổ)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Kỷ (Âm Thổ) - Canh (Dương Kim)

Tuất (Dương Thổ) - Sửu (Âm Thổ)
=> Tương đồng
Sửu (Âm Thổ) - Tý (Dương Thủy)
=> Chế hóa (Bị khắc)
2
2010
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Tùng Bách Mộc (Mộc)
=> Tương sinh
Tùng Bách Mộc (Mộc) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Giáp (Dương Mộc) - Canh (Dương Kim)
=> Tương xung, Tương khắc
Canh (Dương Kim) - Canh (Dương Kim)
=> Tương đồng, Tương đồng
Tuất (Dương Thổ) - Dần (Dương Mộc)
=> Tam hợp, Tương khắc
Dần (Dương Mộc) - Tý (Dương Thủy)
=> Tương sinh
8
2011
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Tùng Bách Mộc (Mộc)
=> Tương sinh
Tùng Bách Mộc (Mộc) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Giáp (Dương Mộc) - Tân (Âm Kim)
=> Tương khắc
Tân (Âm Kim) - Canh (Dương Kim)
=> Tương đồng
Tuất (Dương Thổ) - Mão (Âm Mộc)
=> Tương khắc
Mão (Âm Mộc) - Tý (Dương Thủy)
=> Tương hình, Tương sinh
5
2012
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Trường Lưu Thủy (Thủy)
=> Tương khắc
Trường Lưu Thủy (Thủy) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Tương khắc
Giáp (Dương Mộc) - Nhâm (Dương Thủy)
=> Tương sinh
Nhâm (Dương Thủy) - Canh (Dương Kim)
=> Tương sinh
Tuất (Dương Thổ) - Thìn (Dương Thổ)
=> Lục xung, Tương đồng
Thìn (Dương Thổ) - Tý (Dương Thủy)
=> Tam hợp, Chế hóa (Bị khắc)
7
2013
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Trường Lưu Thủy (Thủy)
=> Tương khắc
Trường Lưu Thủy (Thủy) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Tương khắc
Giáp (Dương Mộc) - Quý (Âm Thủy)
=> Tương sinh
Quý (Âm Thủy) - Canh (Dương Kim)
=> Tương sinh
Tuất (Dương Thổ) - Tỵ (Âm Hỏa)
=> Tương sinh
Tỵ (Âm Hỏa) - Tý (Dương Thủy)
=> Tương khắc
6
2014
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Sa Trung Kim (Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Sa Trung Kim (Kim) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Tương sinh
Giáp (Dương Mộc) - Giáp (Dương Mộc)
=> Tương đồng, Tương đồng
Giáp (Dương Mộc) - Canh (Dương Kim)
=> Tương xung, Tương khắc
Tuất (Dương Thổ) - Ngọ (Dương Hỏa)
=> Tam hợp, Tương sinh
Ngọ (Dương Hỏa) - Tý (Dương Thủy)
=> Lục xung, Tương khắc
8
2015
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Sa Trung Kim (Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Sa Trung Kim (Kim) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Tương sinh
Giáp (Dương Mộc) - Ất (Âm Mộc)
=> Tương đồng
Ất (Âm Mộc) - Canh (Dương Kim)
=> Tương khắc
Tuất (Dương Thổ) - Mùi (Âm Thổ)
=> Tương đồng
Mùi (Âm Thổ) - Tý (Dương Thủy)
=> Tương hại, Chế hóa (Bị khắc)
4
2016
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Sơn Hạ Hỏa (Hỏa)
=> Tương đồng
Sơn Hạ Hỏa (Hỏa) - Bích Thượng Thổ (Thổ)

Giáp (Dương Mộc) - Bính (Dương Hỏa)

Bính (Dương Hỏa) - Canh (Dương Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Tuất (Dương Thổ) - Thân (Dương Kim)

Thân (Dương Kim) - Tý (Dương Thủy)

1
2017
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Sơn Hạ Hỏa (Hỏa)
=> Tương đồng
Sơn Hạ Hỏa (Hỏa) - Bích Thượng Thổ (Thổ)

Giáp (Dương Mộc) - Đinh (Âm Hỏa)

Đinh (Âm Hỏa) - Canh (Dương Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Tuất (Dương Thổ) - Dậu (Âm Kim)
=> Tương hại,
Dậu (Âm Kim) - Tý (Dương Thủy)

1
2018
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Bình Địa Mộc (Mộc)
=> Tương sinh
Bình Địa Mộc (Mộc) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Giáp (Dương Mộc) - Mậu (Dương Thổ)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Mậu (Dương Thổ) - Canh (Dương Kim)

Tuất (Dương Thổ) - Tuất (Dương Thổ)
=> Tương đồng
Tuất (Dương Thổ) - Tý (Dương Thủy)
=> Chế hóa (Bị khắc)
3
2019
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Bình Địa Mộc (Mộc)
=> Tương sinh
Bình Địa Mộc (Mộc) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Giáp (Dương Mộc) - Kỷ (Âm Thổ)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Kỷ (Âm Thổ) - Canh (Dương Kim)

Tuất (Dương Thổ) - Hợi (Âm Thủy)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Hợi (Âm Thủy) - Tý (Dương Thủy)
=> Tương đồng
3
 
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây